battery

/'bætəri/
Học thuật
Thân thiện
battery

A child replaces the battery in a remote-controlled car.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Điện học):

    • Bộ pin, ắc quy: Một thiết bị chứa một hoặc nhiều tế bào điện hóa để chuyển đổi năng lượng hóa học thành điện năng, cung cấp nguồn điện cho các thiết bị khác.
    • dụ: My phone battery is low. (Pin điện thoại của tôi sắp hết.)
  2. Danh từ (Quân sự):

    • Khẩu đội pháo: Một đơn vị pháo binh gồm nhiều khẩu pháo hoặc hệ thống tên lửa được vận hành cùng nhau.
    • Loạt đạn pháo, trận mưa đạn: Đợt bắn phá liên tục bằng pháo hoặc súng.
    • dụ: The enemy battery opened fire. (Khẩu đội pháo của địch đã khai hỏa.)
  3. Danh từ (Luật pháp, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Mỹ):

    • Sự hành hung, sự tấn công thân thể: Hành động cố ý bất hợp pháp chạm vào hoặc tấn công thân thể người khác.
    • dụ: He was charged with assault and battery. (Anh ta bị buộc tội tấn công hành hung.)
  4. Danh từ (Tập hợp):

    • Một loạt, một bộ (các vật dụng, bài kiểm tra, v.v.): Một nhóm hoặc chuỗi những thứ tương tự hoặc liên quan được sử dụng cùng nhau.
    • dụ: The job interview included a battery of psychological tests. (Buổi phỏng vấn việc làm bao gồm một loạt các bài kiểm tra tâm lý.)
dụ sử dụng
  • Danh từ (Điện học):

    • Remember to recharge the car battery. (Hãy nhớ sạc lại ắc quy xe hơi.)
    • This remote control needs two AA batteries. (Bộ điều khiển từ xa này cần hai pin AA.)
  • Danh từ (Quân sự):

    • The coastal battery defended the harbor. (Khẩu đội pháo trên bờ đã bảo vệ hải cảng.)
  • Danh từ (Luật pháp):

    • The crime of battery requires actual physical contact. (Tội hành hung đòi hỏi phải tiếp xúc thân thể thực tế.)
  • Danh từ (Tập hợp):

    • She faced a battery of questions from the reporters. ( ấy đối mặt với một loạt câu hỏi từ các phóng viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To recharge one's batteries": Nghỉ ngơi để lấy lại năng lượng tinh thần.
    • After the stressful project, I took a vacation to recharge my batteries. (Sau dự án căng thẳng, tôi đã đi nghỉ để lấy lại năng lượng.)
Biến thể từ liên quan
  • Battery-powered (adj): Chạy bằng pin.

    • A battery-powered toy. (Một món đồ chơi chạy bằng pin.)
  • Battery farm (n): Trang trại nuôi nhốt gia cầm công nghiệp (thường cho ).

    • There is debate about the ethics of battery farms. ( tranh luận về đạo đức của các trang trại nuôi nhốt công nghiệp.)
  • Assault and battery (n, cụm từ pháp ): Tội tấn công hành hung (kết hợp cả mối đe dọa hành động thực tế).

Từ đồng nghĩa
  • Cell/Power cell (cho nghĩa pin): Tế bào điện/Pin.
  • Artillery unit (cho nghĩa quân sự): Đơn vị pháo binh.
  • Barrage, salvo (cho nghĩa loạt đạn): Trận mưa đạn, loạt đạn.
  • Series, set, array (cho nghĩa tập hợp): Loạt, bộ, dãy.
Thành ngữ liên quan
  • "To turn someone's battery against himself" (ít dùng): Lấy gậy ông đập lưng ông; dùng lẽ của đối phương để chống lại họ.
battery

A child replaces the battery in a remote-controlled car.

danh từ
  1. (quân sự) khẩu đội (pháo)
  2. (điện học) bộ pin, ắc quy
  3. bộ
    • cooking battery
      bộ đồ xoong chảo
  4. dãy chuồng nuôi nhốt
    • battery chicken
      nhốt vỗ béo
  5. (pháp ) sự hành hung, sự bạo hành

Idioms

  • to turn someone's battery against himself
    lấy gậy ông đập lưng ông