battery
/'bætəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Điện học):
- Bộ pin, ắc quy: Một thiết bị chứa một hoặc nhiều tế bào điện hóa để chuyển đổi năng lượng hóa học thành điện năng, cung cấp nguồn điện cho các thiết bị khác.
- Ví dụ: My phone battery is low. (Pin điện thoại của tôi sắp hết.)
Danh từ (Quân sự):
- Khẩu đội pháo: Một đơn vị pháo binh gồm nhiều khẩu pháo hoặc hệ thống tên lửa được vận hành cùng nhau.
- Loạt đạn pháo, trận mưa đạn: Đợt bắn phá liên tục bằng pháo hoặc súng.
- Ví dụ: The enemy battery opened fire. (Khẩu đội pháo của địch đã khai hỏa.)
Danh từ (Luật pháp, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Mỹ):
- Sự hành hung, sự tấn công thân thể: Hành động cố ý và bất hợp pháp chạm vào hoặc tấn công thân thể người khác.
- Ví dụ: He was charged with assault and battery. (Anh ta bị buộc tội tấn công và hành hung.)
Danh từ (Tập hợp):
- Một loạt, một bộ (các vật dụng, bài kiểm tra, v.v.): Một nhóm hoặc chuỗi những thứ tương tự hoặc liên quan được sử dụng cùng nhau.
- Ví dụ: The job interview included a battery of psychological tests. (Buổi phỏng vấn việc làm bao gồm một loạt các bài kiểm tra tâm lý.)
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Điện học):
- Remember to recharge the car battery. (Hãy nhớ sạc lại ắc quy xe hơi.)
- This remote control needs two AA batteries. (Bộ điều khiển từ xa này cần hai pin AA.)
Danh từ (Quân sự):
- The coastal battery defended the harbor. (Khẩu đội pháo trên bờ đã bảo vệ hải cảng.)
Danh từ (Luật pháp):
- The crime of battery requires actual physical contact. (Tội hành hung đòi hỏi phải có tiếp xúc thân thể thực tế.)
Danh từ (Tập hợp):
- She faced a battery of questions from the reporters. (Cô ấy đối mặt với một loạt câu hỏi từ các phóng viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To recharge one's batteries": Nghỉ ngơi để lấy lại năng lượng và tinh thần.
- After the stressful project, I took a vacation to recharge my batteries. (Sau dự án căng thẳng, tôi đã đi nghỉ để lấy lại năng lượng.)
Biến thể và từ liên quan
Battery-powered (adj): Chạy bằng pin.
- A battery-powered toy. (Một món đồ chơi chạy bằng pin.)
Battery farm (n): Trang trại nuôi nhốt gia cầm công nghiệp (thường cho gà).
- There is debate about the ethics of battery farms. (Có tranh luận về đạo đức của các trang trại nuôi nhốt công nghiệp.)
Assault and battery (n, cụm từ pháp lý): Tội tấn công và hành hung (kết hợp cả mối đe dọa và hành động thực tế).
Từ đồng nghĩa
- Cell/Power cell (cho nghĩa pin): Tế bào điện/Pin.
- Artillery unit (cho nghĩa quân sự): Đơn vị pháo binh.
- Barrage, salvo (cho nghĩa loạt đạn): Trận mưa đạn, loạt đạn.
- Series, set, array (cho nghĩa tập hợp): Loạt, bộ, dãy.
Thành ngữ liên quan
- "To turn someone's battery against himself" (ít dùng): Lấy gậy ông đập lưng ông; dùng lý lẽ của đối phương để chống lại họ.
danh từ
- (quân sự) khẩu đội (pháo)
- (điện học) bộ pin, ắc quy
- bộ
- cooking batterybộ đồ xoong chảo
- dãy chuồng nuôi gà nhốt
- battery chickengà nhốt vỗ béo
- (pháp lý) sự hành hung, sự bạo hành
Idioms
- to turn someone's battery against himselflấy gậy ông đập lưng ông