electric glow
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phóng điện vầng quang: Một hiện tượng phóng điện trong không khí hoặc chất khí khác, tạo ra một vùng sáng mờ, thường không kèm theo tiếng nổ lớn, do sự ion hóa các phân tử khí xung quanh.
- Cực quang: Một nghĩa ít phổ biến hơn, chỉ hiện tượng ánh sáng tự nhiên trên bầu trời (cực quang), mặc dù nguyên nhân chính là từ mặt trời, nhưng bản chất của ánh sáng nhìn thấy liên quan đến sự phóng điện trong tầng khí quyển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The scientist studied the electric glow produced in the low-pressure gas tube. (Nhà khoa học nghiên cứu sự phóng điện vầng quang được tạo ra trong ống khí áp suất thấp.)
- Before the lightning strike, a faint electric glow was visible around the mast. (Trước khi tia sét đánh, một vầng sáng mờ của sự phóng điện có thể nhìn thấy quanh cột ăng-ten.)
- Some described the strange light in the sky as an electric glow. (Một số người mô tả ánh sáng kỳ lạ trên bầu trời như một cực quang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the electric glow of a neon sign": Ánh sáng phát ra từ một biển hiệu neon, là một ứng dụng thực tế của hiện tượng phóng điện vầng quang.
- The street was empty, illuminated only by the electric glow of a neon sign. (Con phố vắng tanh, chỉ được chiếu sáng bởi ánh sáng phóng điện từ một biển hiệu neon.)
Biến thể và từ gần giống
- Glow discharge (n): Sự phóng điện vầng quang (thuật ngữ kỹ thuật chính xác hơn).
- Glow discharge is used in plasma screens and fluorescent lamps. (Sự phóng điện vầng quang được sử dụng trong màn hình plasma và đèn huỳnh quang.)
- Corona discharge (n): Sự phóng điện vương miện (một dạng phóng điện cụ thể, thường thấy quanh các vật dẫn điện cao thế).
- Aurora (n): Cực quang (từ chỉ chung hiện tượng ánh sáng ở vùng cực, như aurora borealis - bắc cực quang).
Từ đồng nghĩa
- Luminous discharge: Sự phóng điện phát sáng.
- Cold light: Ánh sáng lạnh (ánh sáng phát ra không do nhiệt độ cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "electric glow")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "electric glow")
Noun
- sự phóng điện vầng quang
- cực quang