electric light

Học thuật
Thân thiện
electric light

A child turns on the electric light in the bedroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đèn điện: Một thiết bị chiếu sáng tạo ra ánh sáng bằng cách sử dụng điện năng. thường bao gồm một bóng thủy tinh chứa dây tóc (thường vonfram) phát sáng khi được đốt nóng bằng dòng điện, hoặc các công nghệ chiếu sáng khác dựa trên điện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thomas Edison is credited with inventing a practical electric light. (Thomas Edison được ghi nhận người phát minh ra đèn điện thực tiễn.)
    • Please turn on the electric light; it's getting dark in here. (Làm ơn bật đèn điện lên; trong này đang tối dần.)
    • The city's streets were illuminated by bright electric lights. (Các con phố của thành phố được chiếu sáng bởi những ngọn đèn điện sáng rực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The electric light" (dùng với mạo từ xác định): Có thể dùng để chỉ khái niệm hoặc phát minh về ánh sáng điện nói chung, như một bước ngoặt công nghệ.
    • The invention of the electric light changed how people lived and worked. (Phát minh ra đèn điện đã thay đổi cách mọi người sống làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Electric lamp (n): Đèn điện (cách gọi khác, nhấn mạnh đến cấu tạo như một cái đèn).
  • Light bulb (n): Bóng đèn (thường chỉ phần bóng thủy tinh chứa dây tóc, bộ phận chính của nhiều loại đèn điện ).
  • Lighting (n): Hệ thống chiếu sáng, việc chiếu sáng.
Từ đồng nghĩa
  • Electric lamp: Đèn điện.
  • Bulb (trong ngữ cảnh thông tục): Bóng đèn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "electric light")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "electric light")

electric light

A child turns on the electric light in the bedroom.

Noun
  1. chiếu sáng bằng điện

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "electric light"