bulb

/bʌlb/
danh từ
  1. củ (hành, tỏi...); (thực vật học) (thân) hành
  2. (giải phẫu) hành
  3. bóng đèn
  4. bầu
    • bulb of thermometer
      bầu nhiệt biểu
  5. quả bóp (bơm nước hoa...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bulb"

bulb
A gardener plants a tulip bulb in the soft soil.