electric razor

Học thuật
Thân thiện
electric razor

A man uses an electric razor to shave his face.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ cạo râu chạy bằng điện: Một thiết bị cầm tay dùng để cạo lông mặt hoặc cơ thể, hoạt động bằng nguồn điện (pin sạc hoặc pin thường) sử dụng lưỡi dao quay hoặc dao rung để cắt sát lông không cần dùng kem cạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He uses an electric razor every morning to save time. (Anh ấy dùng dao cạo điện mỗi sáng để tiết kiệm thời gian.)
    • This electric razor is waterproof, so you can use it in the shower. (Chiếc dao cạo điện này chống nước, vậy bạn có thể dùng khi tắm.)
    • I bought a new electric razor as a gift for my father. (Tôi đã mua một chiếc dao cạo điện mới làm quà tặng cho bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cordless/corded electric razor": dao cạo điện dùng pin/dao cạo điện dây cắm.

    • A cordless electric razor offers more convenience for travel. (Dao cạo điện không dây mang lại sự tiện lợi hơn khi đi du lịch.)
  • "electric shaver": một cách gọi khác, đồng nghĩa với "electric razor".

    • The terms "electric razor" and "electric shaver" are often used interchangeably. (Các thuật ngữ "dao cạo điện" "máy cạo râu điện" thường được dùng thay thế cho nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Shaver (n): máy cạo râu (có thể chỉ chung cả loại dùng điện loại dùng tay).
  • Razor (n): dao cạo (thường chỉ loại dao cạo lưỡi lam hoặc dao cạo an toàn dùng một lần).
  • Trimmer (n): tông đơ, máy tỉa lông (thường dùng để tạo kiểu hoặc cắt tỉa vùng nhỏ, có thể một bộ phận của dao cạo điện).
Từ đồng nghĩa
  • Electric shaver: máy cạo râu điện.
  • Dry shaver: máy cạo râu khô (nhấn mạnh việc cạo không cần nước hoặc kem).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ này)

electric razor

A man uses an electric razor to shave his face.

Noun
  1. Dụng cụ cạo râu chạy bằng điện

Từ đồng nghĩa