shaver

/'ʃeivə/
Học thuật
Thân thiện
shaver

A man uses an electric shaver in front of the bathroom mirror.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dao cạo (điện): Một thiết bị, thường chạy bằng điện, dùng để cạo lông hoặc tóc trên cơ thể, đặc biệt râu trên mặt.
    • (Thông tục, chủ yếu Mỹ) Cậu , thanh thiếu niên: Một cách gọi thân mật hoặc không chính thức cho một chàng trai trẻ hoặc một thiếu niên.
    • (, ít dùng) Người cạo râu: Người thực hiện hành động cạo râu.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Dao cạo):

    • I need to buy a new electric shaver. (Tôi cần mua một cái dao cạo điện mới.)
    • He forgot to charge his shaver. (Anh ấy quên sạc pin cho dao cạo của mình.)
  • Danh từ (Cậu ):

    • He's a good little shaver, always helping his mom. ( một cậu ngoan, luôn giúp đỡ mẹ.)
    • Those young shavers are full of energy. (Mấy cậu thanh niên trẻ đó tràn đầy năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a close shaver": (nghĩa đen) người cạo râu rất sát; (nghĩa bóng, ) người keo kiệt, người làm ăn chặt chẽ khó tính.
    • In business, he was known as a close shaver. (Trong kinh doanh, anh ta nổi tiếng một người khó tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Shave (động từ): Cạo (râu, lông).

    • He shaves every morning. (Anh ấy cạo râu mỗi sáng.)
  • Shaver/Trimmer (danh từ): Tên gọi chung cho các thiết bị cắt tỉa lông, tóc chuyên dụng.

    • This is a beard trimmer, not a full shaver. (Đây dụng cụ tỉa râu, không phải dao cạo thông thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Dao cạo: Electric razor, razor.
  • Cậu (thông tục): Lad, youngster, kid, boy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "shaver")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "shaver")

shaver

A man uses an electric shaver in front of the bathroom mirror.

danh từ
  1. người cạo, thợ cạo
  2. dao cạo, dao bào
    • an electric shaver
      dao cạo điện
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người khó mặc cả, người khó chơi (trong chuyện làm ăn)
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) con trai; trẻ mới lớn lên

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "shaver"