electric sander

Học thuật
Thân thiện
electric sander

A carpenter uses an electric sander to smooth a wooden tabletop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy đánh bóng chạy bằng động cơ điện: Một công cụ điện cầm tay, sử dụng một tấm giấy nhám chuyển động nhanh để mài mòn, làm nhẵn hoặc đánh bóng bề mặt các vật liệu như gỗ, kim loại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He used an electric sander to smooth the rough edges of the wooden table. (Anh ấy đã sử dụng một máy đánh bóng điện để làm nhẵn các cạnh thô của chiếc bàn gỗ.)
    • Before painting, it's essential to prepare the surface with an electric sander. (Trước khi sơn, việc chuẩn bị bề mặt bằng máy đánh bóng điện rất cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "orbital sander" hoặc "random orbital sander": Một loại máy đánh bóng điện cụ thể, trong đó tấm đệm giấy nhám xoay đồng thời theo quỹ đạo tròn rung lắc, giúp tránh để lại vết xoáy trên bề mặt vật liệu.

    • For a flawless finish on the car's bodywork, a random orbital sander is recommended. (Để lớp hoàn thiện hoàn hảo trên thân xe, một máy đánh bóng quỹ đạo ngẫu nhiên được khuyến nghị.)
  • "belt sander": Một loại máy đánh bóng điện sử dụng một dây đai giấy nhám chạy liên tục qua hai trục lăn, phù hợp để mài phẳng các bề mặt lớn hoặc loại bỏ nhiều vật liệu.

    • The carpenter used a belt sander to level the old wooden floor quickly. (Người thợ mộc đã sử dụng một máy đánh bóng đai để làm phẳng sàn gỗ một cách nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sander (n): Máy đánh bóng (tên gọi chung, có thể chạy bằng điện, khí nén hoặc bằng tay).

    • A hand sander requires more effort but offers greater control. (Một máy đánh bóng cầm tay đòi hỏi nhiều công sức hơn nhưng mang lại khả năng kiểm soát tốt hơn.)
  • Power sander (n): Máy đánh bóng chạy bằng điện (một cách gọi khác của electric sander, nhấn mạnh việc sử dụng nguồn năng lượng).

    • Always wear safety goggles when operating a power sander. (Luôn đeo kính bảo hộ khi vận hành máy đánh bóng chạy điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Electric polisher: Máy đánh bóng điện (thường dùng cho bề mặt cần độ bóng cao).
  • Power sanding tool: Dụng cụ đánh bóng chạy điện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "electric sander".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến "electric sander".)

electric sander

A carpenter uses an electric sander to smooth a wooden tabletop.

Noun
  1. Máy đánh bóng chạy bằng động cơ điện

Từ đồng nghĩa