sander

/'sændə/
Học thuật
Thân thiện
sander

A carpenter uses a sander to smooth a wooden tabletop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy chà nhám: Một dụng cụ điện (máy công cụ) dùng để làm nhẵn bề mặt gỗ, kim loại hoặc các vật liệu khác bằng cách chà xát với giấy nhám di chuyểntốc độ cao.
    • Người đánh giấy ráp: Người thực hiện công việc làm nhẵn bề mặt bằng giấy nhám (nghĩa này ít phổ biến hơn).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He used an electric sander to smooth the surface of the wooden table. (Anh ấy đã dùng một máy chà nhám điện để làm nhẵn bề mặt chiếc bàn gỗ.)
    • Before painting, you should use a sander to remove the old paint. (Trước khi sơn, bạn nên dùng máy chà nhám để loại bỏ lớp sơn .)
    • The carpenter is a skilled sander, able to create a perfectly smooth finish by hand. (Người thợ mộc một thợ đánh giấy ráp lành nghề, có thể tạo ra bề mặt hoàn toàn nhẵn mịn bằng tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Orbital sander" (máy chà nhám quỹ đạo): Loại máy chà nhám đế chuyển động theo hình tròn nhỏ, lý tưởng để làm nhẵn bề mặt phẳng không để lại vết xoáy.
  • "Belt sander" (máy chà nhám đai): Loại máy chà nhám sử dụng một dải giấy nhám dạng đai quay liên tục, mạnh mẽ hơn, dùng để chà phẳng các bề mặt gỗ thô.
Biến thể từ gần giống
  • Sanding (danh động từ): Hành động chà nhám, làm nhẵn.
    • Sanding is an important step in woodworking. (Chà nhám một bước quan trọng trong nghề mộc.)
  • Sandpaper (danh từ): Giấy nhám.
    • You need coarse sandpaper for this job. (Bạn cần giấy nhám thô cho công việc này.)
Từ đồng nghĩa
  • Power sander: Máy chà nhám điện (nhấn mạnh việc chạy bằng điện).
  • Smoothing tool: Dụng cụ làm nhẵn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "sander").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sander").

sander

A carpenter uses a sander to smooth a wooden tabletop.

danh từ
  1. người rải cát, người đổ cát
  2. người đánh giấy ráp