electrical

/i'lektrikəl/
Học thuật
Thân thiện
electrical

An electrical engineer designs a new circuit board.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) điện: Liên quan đến, sử dụng, hoặc được vận hành bởi điện.
    • Liên quan đến ngành điện: liên quan đến khoa học, kỹ thuật, hoặc công việc về điện.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The house has a serious electrical fault. (Ngôi nhà một lỗi điện nghiêm trọng.)
    • He is an electrical engineer. (Anh ấy một kỹ sư điện.)
    • We need to buy some electrical tape for the repair. (Chúng tôi cần mua một ít băng dính điện để sửa chữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "electrical energy": năng lượng điện.

    • The device converts solar power into electrical energy. (Thiết bị chuyển đổi năng lượng mặt trời thành năng lượng điện.)
  • "electrical impulse": xung điện.

    • Nerves transmit information via electrical impulses. (Các dây thần kinh truyền thông tin thông qua các xung điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Electric (adj): chạy bằng điện, điện; thường mô tả thứ đó cụ thể sử dụng điện hoặc gây cảm giác kích thích, hồi hộp.

    • an electric guitar (một cây đàn guitar điện)
    • an electric atmosphere (một bầu không khí cực kỳ sôi động/hồi hộp)
  • Electricity (n): điện, năng lượng điện.

    • This village just got access to electricity. (Ngôi làng này vừa mới được tiếp cận với điện.)
  • Electrician (n): thợ điện.

    • We called an electrician to fix the wiring. (Chúng tôi đã gọi một thợ điện để sửa chỗ dây dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Power (n, trong ngữ cảnh liên quan): nguồn điện, năng lượng.
    • The storm caused a power outage. (Cơn bão đã gây ra một vụ mất điện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "electrical")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "electrical")

electrical

An electrical engineer designs a new circuit board.

tính từ
  1. (thuộc) điện