electric

/i'lektrik/
tính từ
  1. (thuộc) điện, điện, phát điện
    • electric light
      ánh sáng điện
    • an electric torch
      đèn pin
  2. làm náo động, làm sôi nổi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

electric
The electric car is charging at the station.