electrise

/i'lektrifai/ Cách viết khác : (electrise) /i'lektraiz/ (electrize) /i'lektraiz/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cho nhiễm điện: Làm cho một vật hoặc một người tích điện hoặc tiếp xúc với điện.
    • Cho điện giật: Gây ra tác động của dòng điện lên cơ thể, thường gây sốc.
    • (Nghĩa bóng) Làm giật nảy người, kích thích mạnh mẽ: Gây ra cảm xúc hoặc phản ứng mãnh liệt, bất ngờ, giống như bị điện giật.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The scientist used a machine to electrise the metal rod. (Nhà khoa học dùng một cỗ máy để cho nhiễm điện thanh kim loại.)
    • A faulty wire could electrise the entire fence. (Một sợi dây bị lỗi có thể cho điện giật toàn bộ hàng rào.)
    • His passionate speech electrified the crowd. (Bài phát biểu đầy nhiệt huyết của anh ấy đã kích thích đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be electrified by something": bị kích thích, bị kích động mạnh mẽ bởi điều đó.
    • The audience was electrified by the final performance. (Khán giả bị kích thích mạnh mẽ bởi màn trình diễn cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Electrified (adj): đã được nhiễm điện; đầy kích động.

    • an electrified rail (một đường ray điện)
    • an electrified atmosphere (bầu không khí căng thẳng, đầy kích động)
  • Electrification (n): sự điện khí hóa; sự kích thích mạnh.

    • the electrification of rural areas (sự điện khí hóa các vùng nông thôn)
Từ đồng nghĩa
  • Charge: nạp điện, tích điện.
  • Galvanize: kích thích, thúc đẩy hành động (nghĩa bóng).
  • Thrill: làm hồi hộp, kích thích.
Lưu ý
  • Từ "electrise" một biến thể cách viết ít phổ biến hơn của "electrify". Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "electrify" được sử dụng phổ biến hơn.
ngoại động từ
  1. cho nhiễm điện
  2. cho điện giật
  3. điện khí hoá
  4. (nghĩa bóng) làm giật nảy người, kích thích

Từ gần giống