electrocution

/i,lektrə'kju:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
electrocution

A worker accidentally touches a live wire and suffers a fatal electrocution.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xử tử bằng điện: Hành động giết người một cách hợp pháp (theo án tử hình) bằng cách cho dòng điện mạnh đi qua cơ thể.
    • Sự bị điện giật chết: Cái chết do bị điện giật, có thể do tai nạn hoặc do bị xử tử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The state still allows execution by electrocution. (Tiểu bang đó vẫn cho phép hành quyết bằng điện.)
    • He died of electrocution after touching the exposed wire. (Anh ta chết điện giật sau khi chạm vào dây điện hở.)
    • The faulty appliance caused a fatal electrocution. (Thiết bị hỏng đã gây ra một vụ điện giật chết người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To die by/from electrocution": chết điện giật.
    • The official cause of death was electrocution. (Nguyên nhân chính thức của cái chết do điện giật.)
  • "To face electrocution": đối mặt với án tử hình bằng điện.
    • The convicted murderer faced electrocution. (Kẻ giết người bị kết án phải đối mặt với hình phạt tử hình bằng điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Electrocute (động từ): làm chết hoặc bị giết bằng điện giật; xử tử bằng điện.
    • He was electrocuted while repairing the power line. (Anh ta bị điện giật chết khi đang sửa đường dây điện.)
  • Electric chair (danh từ): ghế điện (dụng cụ dùng để hành quyết bằng điện).
    • He was sentenced to the electric chair. (Hắn bị kết án lên ghế điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Execution by electricity: sự hành quyết bằng điện.
  • Fatal electric shock: sốc điện gây chết người.
Lưu ý về cách dùng
  • Electrocution luôn ngụ ý hậu quả gây chết người. Đối với trường hợp bị điện giật nhưng không chết, người ta dùng electric shock ( sốc điện).
    • He survived an electric shock but suffered burns. (Anh ta sống sót sau một sốc điện nhưng bị bỏng.)
    • The electrocution was instantaneous. (Cái chết do điện giật xảy ra tức thì.)
electrocution

A worker accidentally touches a live wire and suffers a fatal electrocution.

danh từ
  1. sự xử tử bằng điện
  2. sự bị điện giật chết

Từ đồng nghĩa