electromagnet
/i'lektrou'mægnit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nam châm điện: Một loại nam châm tạm thời được tạo ra bằng cách cuộn dây dẫn điện quanh một lõi sắt từ (thường là sắt). Khi có dòng điện chạy qua cuộn dây, lõi sắt trở thành một nam châm có từ tính. Từ tính này chỉ tồn tại khi dòng điện chạy qua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The crane uses a powerful electromagnet to lift scrap metal. (Cần cẩu sử dụng một nam châm điện mạnh để nâng kim loại phế liệu.)
- In the experiment, we built a simple electromagnet using a nail, some wire, and a battery. (Trong thí nghiệm, chúng tôi đã chế tạo một nam châm điện đơn giản bằng một cái đinh, một ít dây điện và một cục pin.)
- The door lock is controlled by an electromagnet. (Ổ khóa cửa được điều khiển bởi một nam châm điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Electromagnet" thường được mô tả trong các ngữ cảnh kỹ thuật, vật lý và công nghiệp để chỉ một thiết bị chuyển đổi năng lượng điện thành từ trường.
- The strength of an electromagnet can be adjusted by changing the electric current. (Sức mạnh của một nam châm điện có thể được điều chỉnh bằng cách thay đổi dòng điện.)
Biến thể và từ gần giống
- Electromagnetic (adj): (thuộc về) điện từ, liên quan đến hiện tượng điện từ.
- Electromagnetic waves are used in radio communication. (Sóng điện từ được sử dụng trong thông tin vô tuyến.)
- Electromagnetism (n): Điện từ học, hiện tượng điện từ.
- He is studying the principles of electromagnetism. (Anh ấy đang nghiên cứu các nguyên lý của điện từ học.)
Từ đồng nghĩa
- Temporary magnet: Nam châm tạm thời (cách giải thích chức năng).
- Solenoid with an iron core: Cuộn dây solenoid có lõi sắt (cách mô tả cấu tạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "electromagnet".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "electromagnet".)
danh từ
- (vật lý) nam châm điện