electromotor

/i'lektrou'moutə/
Học thuật
Thân thiện
electromotor

An engineer installs an electromotor into a small machine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động cơ điện, mô tơ điện: Một thiết bị chuyển đổi năng lượng điện thành năng lượng học (chuyển động quay). hoạt động dựa trên nguyên tương tác giữa từ trường dòng điện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory replaced all its old engines with efficient electromotors. (Nhà máy đã thay thế tất cả động cơ bằng những động cơ điện hiệu quả.)
    • This small electromotor powers the fan inside the computer. (Chiếc mô tơ điện nhỏ này cung cấp năng lượng cho quạt bên trong máy tính.)
    • The principle of the electromotor was discovered in the 19th century. (Nguyên của động cơ điện đã được phát hiện vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "high-torque electromotor": động cơ điện -men xoắn cao.

    • The crane uses a high-torque electromotor to lift heavy loads. (Cần cẩu sử dụng một động cơ điện -men xoắn cao để nâng vật nặng.)
  • "brushless electromotor": động cơ điện không chổi than.

    • Modern drones are often equipped with brushless electromotors for better performance and durability. (Máy bay không người lái hiện đại thường được trang bị động cơ điện không chổi than để hiệu suất độ bền tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Motor (n): động cơ, mô tơ (thường dùng chung, có thể động cơ điện hoặc động cơ đốt trong).
  • Electric motor (n): động cơ điện (cụm từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Electromechanical (adj): thuộc về điện, liên quan đến việc chuyển đổi qua lại giữa năng lượng điện học.
Từ đồng nghĩa
  • Electric motor: động cơ điện.
  • Motor: động cơ, mô tơ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

electromotor

An engineer installs an electromotor into a small machine.

danh từ
  1. động cơ điện, mô tơ điện

Từ gần giống