electronegative
/i'lektrou'negətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) điện âm: Mô tả tính chất của một nguyên tử có xu hướng thu hút các electron liên kết về phía nó khi tạo thành liên kết hóa học với một nguyên tử khác. Một nguyên tử càng "electronegative" thì lực hút electron càng mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Fluorine is the most electronegative element on the periodic table. (Flo là nguyên tố có tính điện âm mạnh nhất trên bảng tuần hoàn.)
- In a water molecule, the oxygen atom is more electronegative than the hydrogen atoms. (Trong phân tử nước, nguyên tử oxy có tính điện âm mạnh hơn các nguyên tử hydro.)
- The bond polarity arises from the difference in electronegative character between the two atoms. (Độ phân cực của liên kết phát sinh từ sự khác biệt về tính điện âm giữa hai nguyên tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ khoa học: "Electronegative" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh hóa học và vật lý để mô tả và so sánh khả năng thu hút electron của các nguyên tố.
- The concept of electronegative scale was developed by Linus Pauling. (Khái niệm thang đo điện âm được phát triển bởi Linus Pauling.)
Biến thể và từ gần giống
- Electronegativity (danh từ): Độ âm điện, là đại lượng định lượng đo lường khả năng thu hút electron của một nguyên tử.
- Chlorine has a high electronegativity. (Clo có độ âm điện cao.)
Từ đồng nghĩa
- Electron-attracting: có tính thu hút electron (cụm từ mô tả).
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Việt ngoài cách giải thích "có tính điện âm".
Từ trái nghĩa
- Electropositive (tính từ): (thuộc) điện dương, có xu hướng nhường electron.
- Metals are generally electropositive elements. (Kim loại thường là các nguyên tố có tính điện dương.)
tính từ
- (thuộc) điện âm