negative
/'negətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Phủ định, từ chối: Biểu thị sự không đồng ý, phủ nhận hoặc cự tuyệt một điều gì đó.
- Tiêu cực: Mang tính chất không tốt, không xây dựng, gây bất lợi hoặc hại.
- Âm: Trong toán học, điện học và nhiếp ảnh, chỉ giá trị nhỏ hơn 0, cực âm, hoặc hình ảnh đảo ngược màu sắc/ánh sáng.
Danh từ:
- Lời từ chối, sự phủ định: Một câu trả lời hoặc hành động thể hiện sự không đồng ý.
- Điều tiêu cực: Một khía cạnh hoặc yếu tố bất lợi.
- Số âm: Trong toán học, một số nhỏ hơn 0.
- Bản âm: Trong nhiếp ảnh, tấm phim có hình ảnh với màu sắc hoặc ánh sáng bị đảo ngược.
Ngoại động từ:
- Phủ nhận, bác bỏ: Từ chối hoặc chứng minh một ý kiến, lý thuyết là sai.
- Làm mất hiệu lực: Khiến cho một điều gì đó trở nên vô hiệu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She gave a negative response to the proposal. (Cô ấy đã đưa ra một phản hồi từ chối đối với đề xuất.)
- Constant negative thoughts can affect your mental health. (Những suy nghĩ tiêu cực liên tục có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của bạn.)
- The battery has a negative terminal. (Pin có một cực âm.)
Danh từ:
- The answer was a firm negative. (Câu trả lời là một lời từ chối dứt khoát.)
- We must consider both the positives and negatives. (Chúng ta phải xem xét cả những mặt tích cực lẫn tiêu cực.)
- In the equation, x is a negative. (Trong phương trình, x là một số âm.)
Ngoại động từ:
- The new evidence negatived the old hypothesis. (Bằng chứng mới đã bác bỏ giả thuyết cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngữ pháp: "Negative sentence" (câu phủ định) là câu sử dụng các từ như "not", "no", "never" để phủ định ý nghĩa.
- "I do not know" is a negative sentence. ("Tôi không biết" là một câu phủ định.)
Trong y học: Kết quả xét nghiệm "negative" có nghĩa là không phát hiện thấy vi sinh vật hoặc bệnh cụ thể.
- Her COVID-19 test came back negative. (Kết quả xét nghiệm COVID-19 của cô ấy là âm tính.)
Biến thể và từ gần giống
Negatively (phó từ): một cách tiêu cực, phủ định.
- He reacted negatively to the news. (Anh ấy phản ứng một cách tiêu cực với tin tức.)
Negation (danh từ): sự phủ định, hành động phủ nhận.
- Shaking his head was a negation of the idea. (Việc lắc đầu là một sự phủ định ý tưởng đó.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Adverse (bất lợi), pessimistic (bi quan), rejecting (từ chối).
- Danh từ: Denial (sự từ chối), drawback (nhược điểm), veto (quyền phủ quyết).
- Động từ: Deny (phủ nhận), reject (bác bỏ), disprove (bác bỏ bằng chứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Negate out: (Không phổ biến như một cụm động từ riêng biệt. Hành động "negate" thường đứng một mình.)
Thành ngữ liên quan
In the negative: Theo cách phủ định, với câu trả lời "không".
- The board voted in the negative. (Hội đồng đã bỏ phiếu từ chối.)
Double negative: Lỗi ngữ pháp khi sử dụng hai từ phủ định trong một mệnh đề, có thể tạo ra nghĩa khẳng định (trong tiếng Anh không chuẩn).
- "I don't know nothing" is a double negative. ("Tôi không biết không gì cả" là một lỗi phủ định kép.)
tính từ
- không; phủ định, phủ nhận, cự tuyệt, phản đối, từ chối; cấm đoán
- to give a negative answerstrả lời từ chối, trả lời không
- negative sentencecâu phủ định
- negative criticismsự phê bình tiêu cực
- negative evidencechứng cớ tiêu cực
- (điện học), (toán học); (nhiếp ảnh) âm
- negative polecực âm
- negative signdấu âm
- negative proofbản âm
danh từ
- lời từ chối, lời cự tuyệt
- the answers is in the negativecâu trả lời là "không"
- quyền phủ định, quyền phủ nhận, quyền phủ quyết
- tính tiêu cực
- he is a bundle of negativesnó mang nặng tính tiêu cực
- (toán học) số âm
- (điện học) cực âm
- (nhiếp ảnh) bản âm
- (ngôn ngữ học) từ phủ định
ngoại động từ
- phủ nhận; phủ định, cự tuyệt, bác bỏ
- experiments negatived that theorythực nghiệm đã bác bỏ thuyết đó
- phản đối, chống lại (lời phát biểu)
- làm thành vô hiệu