negative

/'negətiv/
Học thuật
Thân thiện
negative

The student marked the negative number on the number line.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Phủ định, từ chối: Biểu thị sự không đồng ý, phủ nhận hoặc cự tuyệt một điều đó.
    • Tiêu cực: Mang tính chất không tốt, không xây dựng, gây bất lợi hoặc hại.
    • Âm: Trong toán học, điện học nhiếp ảnh, chỉ giá trị nhỏ hơn 0, cực âm, hoặc hình ảnh đảo ngược màu sắc/ánh sáng.
  2. Danh từ:

    • Lời từ chối, sự phủ định: Một câu trả lời hoặc hành động thể hiện sự không đồng ý.
    • Điều tiêu cực: Một khía cạnh hoặc yếu tố bất lợi.
    • Số âm: Trong toán học, một số nhỏ hơn 0.
    • Bản âm: Trong nhiếp ảnh, tấm phim hình ảnh với màu sắc hoặc ánh sáng bị đảo ngược.
  3. Ngoại động từ:

    • Phủ nhận, bác bỏ: Từ chối hoặc chứng minh một ý kiến, lý thuyết sai.
    • Làm mất hiệu lực: Khiến cho một điều đó trở nên vô hiệu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She gave a negative response to the proposal. ( ấy đã đưa ra một phản hồi từ chối đối với đề xuất.)
    • Constant negative thoughts can affect your mental health. (Những suy nghĩ tiêu cực liên tục có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của bạn.)
    • The battery has a negative terminal. (Pin một cực âm.)
  • Danh từ:

    • The answer was a firm negative. (Câu trả lời một lời từ chối dứt khoát.)
    • We must consider both the positives and negatives. (Chúng ta phải xem xét cả những mặt tích cực lẫn tiêu cực.)
    • In the equation, x is a negative. (Trong phương trình, x một số âm.)
  • Ngoại động từ:

    • The new evidence negatived the old hypothesis. (Bằng chứng mới đã bác bỏ giả thuyết .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ pháp: "Negative sentence" (câu phủ định) câu sử dụng các từ như "not", "no", "never" để phủ định ý nghĩa.

    • "I do not know" is a negative sentence. ("Tôi không biết" một câu phủ định.)
  • Trong y học: Kết quả xét nghiệm "negative" có nghĩa không phát hiện thấy vi sinh vật hoặc bệnh cụ thể.

    • Her COVID-19 test came back negative. (Kết quả xét nghiệm COVID-19 của ấy âm tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Negatively (phó từ): một cách tiêu cực, phủ định.

    • He reacted negatively to the news. (Anh ấy phản ứng một cách tiêu cực với tin tức.)
  • Negation (danh từ): sự phủ định, hành động phủ nhận.

    • Shaking his head was a negation of the idea. (Việc lắc đầu một sự phủ định ý tưởng đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Adverse (bất lợi), pessimistic (bi quan), rejecting (từ chối).
  • Danh từ: Denial (sự từ chối), drawback (nhược điểm), veto (quyền phủ quyết).
  • Động từ: Deny (phủ nhận), reject (bác bỏ), disprove (bác bỏ bằng chứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Negate out: (Không phổ biến như một cụm động từ riêng biệt. Hành động "negate" thường đứng một mình.)
Thành ngữ liên quan
  • In the negative: Theo cách phủ định, với câu trả lời "không".

    • The board voted in the negative. (Hội đồng đã bỏ phiếu từ chối.)
  • Double negative: Lỗi ngữ pháp khi sử dụng hai từ phủ định trong một mệnh đề, có thể tạo ra nghĩa khẳng định (trong tiếng Anh không chuẩn).

    • "I don't know nothing" is a double negative. ("Tôi không biết không cả" một lỗi phủ định kép.)
negative

The student marked the negative number on the number line.

tính từ
  1. không; phủ định, phủ nhận, cự tuyệt, phản đối, từ chối; cấm đoán
    • to give a negative answers
      trả lời từ chối, trả lời không
    • negative sentence
      câu phủ định
    • negative criticism
      sự phê bình tiêu cực
    • negative evidence
      chứng cớ tiêu cực
  2. (điện học), (toán học); (nhiếp ảnh) âm
    • negative pole
      cực âm
    • negative sign
      dấu âm
    • negative proof
      bản âm
danh từ
  1. lời từ chối, lời cự tuyệt
    • the answers is in the negative
      câu trả lời "không"
  2. quyền phủ định, quyền phủ nhận, quyền phủ quyết
  3. tính tiêu cực
    • he is a bundle of negatives
      mang nặng tính tiêu cực
  4. (toán học) số âm
  5. (điện học) cực âm
  6. (nhiếp ảnh) bản âm
  7. (ngôn ngữ học) từ phủ định
ngoại động từ
  1. phủ nhận; phủ định, cự tuyệt, bác bỏ
    • experiments negatived that theory
      thực nghiệm đã bác bỏ thuyết đó
  2. phản đối, chống lại (lời phát biểu)
  3. làm thành vô hiệu