electronegativity

Học thuật
Thân thiện
electronegativity

A student studies a periodic table showing electronegativity values.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ái lực electron, ái lực điện tử: Trong hóa học, "electronegativity" một đại lượng biểu thị xu hướng của một nguyên tử hút electron về phía khi tạo thành liên kết hóa học với một nguyên tử khác. đo lường khả năng hút cặp electron dùng chung trong một liên kết cộng hóa trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Fluorine has the highest electronegativity of all elements. (Flo ái lực electron cao nhất trong tất cả các nguyên tố.)
    • The difference in electronegativity between two atoms determines the polarity of the bond. (Sự khác biệt về ái lực electron giữa hai nguyên tố quyết định tính phân cực của liên kết.)
    • Electronegativity is a key concept for predicting bond type. (Ái lực electron một khái niệm then chốt để dự đoán loại liên kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pauling scale of electronegativity": thang Pauling đo ái lực electron.

    • Oxygen's electronegativity is 3.44 on the Pauling scale. (Ái lực electron của oxy 3.44 trên thang Pauling.)
  • "Trend in electronegativity": xu hướng thay đổi của ái lực electron.

    • Electronegativity generally increases across a period and decreases down a group in the periodic table. (Ái lực electron nhìn chung tăng dần theo chu kỳ giảm dần theo nhóm trong bảng tuần hoàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Electronegative (adj): ái lực điện tử, xu hướng thu hút electron.
    • Chlorine is a highly electronegative element. (Clo một nguyên tố ái lực điện tử cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Electron affinity: ái lực electron (có thể dùng trong một số ngữ cảnh chuyên môn, mặc dù về kỹ thuật sự khác biệt nhỏ).
  • Electron-attracting power: khả năng thu hút electron.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến danh từ "electronegativity".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "electronegativity".

electronegativity

A student studies a periodic table showing electronegativity values.

Noun
  1. ái lực electron, ái lực điện tử

Từ đồng nghĩa