electrophore
/ilek'trɔfɔ:/ Cách viết khác : (electrophorus) /ilek'trɔfərəs/
Học thuậtThân thiện
An electrophore is used to generate static electricity in a physics demonstration.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bàn khởi điện: Một dụng cụ thí nghiệm dùng để tạo ra và lưu trữ điện tích tĩnh điện thông qua hiện tượng cảm ứng tĩnh điện. Nó thường bao gồm một tấm cách điện và một tấm kim loại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The scientist used an electrophore to demonstrate static electricity. (Nhà khoa học đã sử dụng một bàn khởi điện để minh họa hiện tượng tĩnh điện.)
- In the physics lab, we learned how an electrophore works. (Trong phòng thí nghiệm vật lý, chúng tôi đã học cách một bàn khởi điện hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "electrophorus": Đây là tên gọi khác, thường được sử dụng trong các tài liệu khoa học, cho cùng một dụng cụ "electrophore".
- The electrophorus was invented in the 18th century. (Bàn khởi điện được phát minh vào thế kỷ 18.)
Biến thể và từ gần giống
- Electrophorus (n): Tên gọi khác của "electrophore", có cùng nghĩa là bàn khởi điện.
Từ đồng nghĩa
- Static electricity generator: Máy phát tĩnh điện (một thiết bị có chức năng tương tự nhưng có thể là một thuật ngữ rộng hơn).
An electrophore is used to generate static electricity in a physics demonstration.
danh từ
- bàn khởi điện