elegance

/'eligəns/
Học thuật
Thân thiện
elegance

The mathematician explained the elegance of the proof on the whiteboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính thanh lịch, tính tao nhã: Chất lượng thể hiện sự tinh tế, duyên dáng phong cách lịch sự, thường liên quan đến ngoại hình, cách ăn mặc, cử chỉ hoặc lối sống của một người.
    • Vẻ đẹp trang nhã, sự tinh xảo: Sự hấp dẫn một cách tinh tế gu thẩm mỹ cao, thường được thể hiện trong thiết kế, nghệ thuật hoặc cách giải quyết vấn đề một cách khéo léo đơn giản.
    • Tính nhã (văn): Phong cách viết văn trong sáng, mạch lạc tinh tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She moved with natural elegance. ( ấy di chuyển với vẻ thanh lịch tự nhiên.)
    • The elegance of the mathematical proof impressed the professors. (Sự tinh xảo trong chứng minh toán học đã gây ấn tượng với các giáo sư.)
    • The room was decorated with simple elegance. (Căn phòng được trang trí với vẻ đẹp trang nhã giản dị.)
    • His writing is known for its clarity and elegance. (Văn phong của ông ấy được biết đến bởi sự rõ ràng tính nhã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Elegance of mind": Sự thanh nhã, tinh tế trong tư tưởng cách suy nghĩ.
    • Her arguments were persuasive not just for their logic but for their elegance of mind. (Những lập luận của ấy thuyết phục không chỉ bởi logic còn bởi sự tinh tế trong tư duy.)
  • "Understated elegance": Vẻ thanh lịch kín đáo, tinh tế không phô trương.
    • She prefers understated elegance to flashy fashion. ( ấy thích vẻ thanh lịch kín đáo hơn thời trang hào nhoáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Elegant (tính từ): thanh lịch, tao nhã, tinh tế.
    • She wore an elegant black dress. ( ấy mặc một chiếc váy đen thanh lịch.)
  • Elegantly (trạng từ): một cách thanh lịch, tao nhã.
    • The problem was solved elegantly. (Vấn đề đã được giải quyết một cách tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Grace (n): vẻ duyên dáng, sự thanh thoát.
  • Refinement (n): sự tinh tế, sự lịch sự.
  • Sophistication (n): sự tinh vi, sành điệu.
Từ trái nghĩa
  • Clumsiness (n): sự vụng về.
  • Inelegance (n): sự thiếu thanh lịch, sự thô kệch.
  • Gaudiness (n): sự loè loẹt, sự hào nhoáng.
Thành ngữ liên quan
  • "Elegance is refusal": (Thành ngữ thời trang, thường gắn với Coco Chanel) Sự thanh lịch chính biết từ chối (không phô trương, biết chọn lọc).
    • True elegance lies in simplicity and restraint, as the saying goes, "elegance is refusal." (Vẻ thanh lịch thực sự nằmsự giản dị tiết chế, như câu nói "sự thanh lịch chính biết từ chối".)
elegance

The mathematician explained the elegance of the proof on the whiteboard.

danh từ
  1. tính thanh lịch, tính tao nhã (người, cách ăn mặc, lối sống...); tính nhã (văn)

Từ trái nghĩa

Từ chứa "elegance"