elflike

Adjective
  1. nhỏ, mảnh khảnh, thanh nhã, thanh tú, tinh tế, khéo léo, nhẹ nhàng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

elflike
She had an elflike grace as she danced in the garden.