elflike

Học thuật
Thân thiện
elflike

She had an elflike grace as she danced in the garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhỏ nhắn, mảnh khảnh thanh: Miêu tả vẻ ngoài nhỏ bé, tinh tế, duyên dáng, gợi liên tưởng đến hình ảnh của một tiên elf trong truyện cổ tích.
    • Khéo léo, nhẹ nhàng: Miêu tả cử chỉ, hành động một cách tinh tế, nhanh nhẹn thanh thoát.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The dancer had an elflike grace that captivated the audience. ( công sự duyên dáng nhỏ nhắn, thanhkhiến khán giả mẩn.)
    • Her elflike fingers moved swiftly across the piano keys. (Những ngón tay thanh mảnh, khéo léo của ấy lướt nhanh trên các phím đàn piano.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Miêu tả phong cách hoặc không khí: Có thể dùng để miêu tả một thứ đó mang vẻ đẹp kỳ ảo, tinh tế hơi hướng thần tiên.
    • The garden had an elflike quality in the morning mist. (Khu vườn mang một vẻ đẹp thanh tú, kỳ ảo như trong truyện cổ tích trong làn sương sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Elfin (adj): Có nghĩa tương tự, chỉ vẻ nhỏ nhắn, tinh nghịch thanhnhư tiên elf.
    • She had an elfin smile. ( ấy một nụ cười tinh nghịch, duyên dáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Petite: Nhỏ nhắn, thanh mảnh (thường dùng cho phụ nữ).
  • Graceful: Duyên dáng, thanh thoát.
  • Delicate: Tinh tế, mỏng manh, thanh nhã.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "elflike". Tuy nhiên, hình ảnh "elf" thường xuất hiện trong các thành ngữ hoặc cụm từ mang tính văn học, dụ như "elfin charm" (vẻ quyến rũ tinh nghịch, thanh tú).
elflike

She had an elflike grace as she danced in the garden.

Adjective
  1. nhỏ, mảnh khảnh, thanh nhã, thanh tú, tinh tế, khéo léo, nhẹ nhàng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự