small
/smɔ:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Nhỏ, bé về kích thước, số lượng hoặc mức độ: Chỉ một vật, sự việc hoặc số lượng không lớn.
- Ít quan trọng, nhỏ mọn: Chỉ những điều có tầm ảnh hưởng hoặc giá trị không đáng kể.
- Khiêm tốn, giản dị: Chỉ một quy mô, phạm vi hoặc điều kiện sống đơn giản, không phô trương.
- Hẹp hòi, nhỏ nhen (về tính cách): Chỉ thái độ hoặc hành động ti tiện, không rộng lượng.
Danh từ:
- Phần nhỏ, phần hẹp: Chỉ phần nhỏ nhất hoặc thon nhất của một vật.
- Cỡ nhỏ (quần áo): Kích cỡ quần áo dành cho người có vóc dáng nhỏ.
Phó từ:
- Một cách nhỏ bé, khiêm tốn: Ở một quy mô hoặc mức độ nhỏ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- They live in a small house. (Họ sống trong một ngôi nhà nhỏ.)
- It's just a small problem; we can fix it easily. (Đó chỉ là một vấn đề nhỏ; chúng ta có thể sửa dễ dàng.)
- He came from a small town. (Anh ấy đến từ một thị trấn khiêm tốn.)
- It was small of him to refuse to help. (Thật là nhỏ nhen khi hắn từ chối giúp đỡ.)
Danh từ:
- She has a pain in the small of her back. (Cô ấy bị đau ở chỗ thắt lưng.)
- This shirt is a size small. (Chiếc áo sơ mi này cỡ nhỏ.)
Phó từ:
- We need to start thinking small and be more efficient. (Chúng ta cần bắt đầu nghĩ khiêm tốn hơn và hiệu quả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to feel/look small": Cảm thấy hoặc trông có vẻ tủi thân, xấu hổ, thua kém.
- His criticism made her feel small. (Lời chỉ trích của anh ta khiến cô ấy cảm thấy tủi thân.)
"in a small way": Một cách khiêm tốn, với quy mô nhỏ.
- He contributed to the charity in a small way. (Anh ấy đóng góp cho tổ chức từ thiện một cách khiêm tốn.)
Biến thể và từ gần giống
Smallish (adj): Hơi nhỏ, khá nhỏ.
- The room was smallish but cozy. (Căn phòng khá nhỏ nhưng ấm cúng.)
Smallness (n): Sự nhỏ bé, tính chất nhỏ.
- The smallness of the apartment was a problem. (Sự nhỏ bé của căn hộ là một vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
- Little: Nhỏ, bé (thường mang sắc thái trìu mến hoặc chỉ kích thước).
- Tiny: Rất nhỏ, tí hon.
- Petite: Nhỏ nhắn, thanh mảnh (thường dùng cho phụ nữ).
- Modest: Khiêm tốn, vừa phải (về quy mô, số lượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Small không có phrasal verb phổ biến nào. Tuy nhiên, nó thường kết hợp với các giới từ để tạo nghĩa cụ thể trong ngữ cảnh (ví dụ: "small in size" - nhỏ về kích cỡ).
Thành ngữ liên quan
It's a small world: Thế giới thật nhỏ bé (dùng khi gặp ai đó một cách tình cờ).
- Fancy meeting you here! It's a small world. (Thật bất ngờ gặp anh ở đây! Thế giới thật nhỏ bé.)
The small print: Chữ in nhỏ (trong hợp đồng, thường chứa các điều khoản quan trọng).
- Always read the small print before you sign anything. (Luôn đọc chữ in nhỏ trước khi ký bất cứ thứ gì.)
Small talk: Câu chuyện xã giao, tán gẫu về những chủ đề nhỏ nhặt.
- We made small talk while waiting for the meeting to start. (Chúng tôi tán gẫu trong khi chờ cuộc họp bắt đầu.)
tính từ
- nhỏ, bé, chật
- small rainmưa nhỏ
- small shopkeepertiểu chủ
- the coat is too small for mecái áo bành tô đối với tôi chật quá
- nhỏ, yếu
- small voicegiọng nhỏ yếu
- nhẹ, loãng
- this beer is very smallloại bia này rất nhẹ
- ít, không nhiều
- to have small Germanbiết ít tiếng Đức
- there was no small excitement about itđâu đâu cũng nhộn nhịp hẳn lên về vấn đề đó
- nhỏ mọn, không quan trọng
- the small worries of lifenhững điều khó chịu nhỏ mọn của cuộc sống
- small matterviệc không quan trọng
- nghèo hèn, khốn khổ, nghèo khổ
- great and smallgiàu cũng như nghèo
- nhỏ nhen, bần tiện, đê tiện, ti tiện, thấp hèn, tầm thường
- I call it small of him to remind me ofhắn nhắc tôi việc đó thì tôi cho hắn là bần tiện
Idioms
- to feel (look) smallthấy tủi, thấy nhục nhã
- the still small voice(xem) still
danh từ
- phần nhỏ nhất, quãng bé nhất (của vật gì)
- the small of the backchỗ thắt lưng
- (số nhiều) kỳ thi đấu (trong ba kỳ thi để lấy bằng tú tài văn chương ở Oc-phớt)
- (số nhiều) (thông tục) đồ lặt vặt (đưa đi giặt là)
phó từ
- nhỏ, nhỏ bé
- to talk smallnói nhỏ
Idioms
- to sing small(xem) sing