little
/'litl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Nhỏ bé, tí hon: Chỉ kích thước, tầm vóc nhỏ, thường gợi cảm giác dễ thương, đáng yêu.
- Ngắn (về thời gian): Chỉ một khoảng thời gian không dài.
- Ít (về số lượng, mức độ): Chỉ một số lượng hoặc mức độ không nhiều, thường mang sắc thái phủ định (gần như không có).
- Nhỏ nhen, tầm thường: Chỉ tính cách, tầm nhìn hoặc giá trị không đáng kể.
Danh từ:
- Một lượng nhỏ, một chút: Một số lượng rất ít của cái gì đó.
- Một khoảng thời gian ngắn: Một quãng thời gian không dài.
Phó từ:
- Ít, không nhiều: Dùng để diễn tả mức độ hoặc tần suất thấp.
- Hầu như không, chẳng: Dùng để nhấn mạnh sự hiếm khi hoặc gần như không xảy ra.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She lives in a little house by the river. (Cô ấy sống trong một ngôi nhà nhỏ bé bên bờ sông.)
- Can you wait for a little while? (Bạn có thể đợi một chút được không?)
- We have little hope of finding survivors. (Chúng tôi có rất ít hy vọng tìm thấy người sống sót.) (Nhấn mạnh sự gần như không có)
- Don't bother with such little matters. (Đừng bận tâm đến những vấn đề tầm thường như vậy.)
Danh từ:
- Add a little of salt to the soup. (Thêm một chút muối vào súp.)
- I'll be back in a little. (Tôi sẽ quay lại sau một lúc.)
Phó từ:
- He sleeps very little. (Anh ấy ngủ rất ít.)
- They little expected such a warm welcome. (Họ chẳng ngờ lại nhận được sự chào đón nồng nhiệt đến vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"little by little": từng chút một, dần dần.
- Her health improved little by little. (Sức khỏe của cô ấy cải thiện dần dần.)
"in little": ở quy mô nhỏ, thu nhỏ.
- The artist reproduced the masterpiece in little. (Họa sĩ đã tái tạo kiệt tác đó với quy mô nhỏ.)
"to make little of": xem thường, coi là không quan trọng.
- He made little of his own achievements. (Anh ấy coi nhẹ những thành tựu của chính mình.)
Biến thể và từ gần giống
A little (cụm từ): Một ít, một chút (mang sắc thái khẳng định, có một lượng nhỏ).
- Would you like a little water? (Bạn có muốn một chút nước không?)
Less (dạng so sánh hơn của tính từ/trạng từ 'little'): Ít hơn.
- Least (dạng so sánh nhất của tính từ/trạng từ 'little'): Ít nhất.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa "nhỏ"): Small, tiny, minute.
- Tính từ/Danh từ (nghĩa "ít"): Scant, slight, bit.
- Phó từ (nghĩa "ít"): Hardly, barely, scarcely.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với 'little' với tư cách là động từ. 'Little' chủ yếu là tính từ, danh từ và phó từ.)
Thành ngữ liên quan
"Every little helps": Mỗi chút đều có ích.
- Donate what you can; every little helps. (Hãy quyên góp những gì bạn có thể; mỗi chút đều có ích.)
"Little did someone know/think": Ai đó chẳng hề hay biết/nghĩ tới (nhấn mạnh sự bất ngờ).
- Little did I know that it would change my life. (Tôi chẳng hề hay biết rằng nó sẽ thay đổi cuộc đời mình.)
"The little woman" (thông tục, đôi khi mang tính xưa cũ/giễu cợt): Vợ.
- "Little by little": Xem ở mục Các cách sử dụng nâng cao.
tính từ less, lesser; least
- nhỏ bé, be bỏng
- a little housemột căn nhà nhỏ
- ngắn, ngắn ngủi
- a little whilemột thời gian ngắn, một lúc
- ít ỏi
- too little timeít thời gian quá
- little moneyít tiền
- nhỏ nhen, nhỏ mọn, tầm thường, hẹp hòi, ti tiện
- little things amuse little mindsnhững kẻ tầm thường chỉ thích thú những chuyện tầm thường
Idioms
- little Mary(thông tục) dạ dày
- little Masterstrường phái các nhà khắc tranh Đức thế kỷ 16
- the littlenhững người tầm thường, những vật nhỏ mọn
danh từ
- ít, chẳng bao nhiêu, không nhiều
- little remains to be saidchẳng còn gì nữa để mà nói
- một chút, một ít
- to know a little of everythingcái gì cũng biết một chút
- một thời gian ngắn, một quâng ngắn
- after a littlesau một thời gian ngắn, sau một quâng ngắn
Idioms
- in littlevới quy mô nhỏ
- litle by littledần dần
phó từ
- ít, một chút
- I like him littletôi ít thích nó
- không một chút nào
- to little know that...không dè rằng...