eligibility

/,elidʤə'biliti/
danh từ
  1. tính đủ tư cách, tính thích hợp
  2. tính có thể chọn được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "eligibility"

eligibility
The committee reviews the eligibility of each applicant.