eliminator
/i'limineitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiết bị loại bỏ, thiết bị khử: Một dụng cụ, máy móc hoặc chất có chức năng loại bỏ hoặc khử một thứ gì đó không mong muốn.
- Vòng đấu loại trực tiếp (thể thao): Trong thể thao, đây là một trận đấu hoặc một vòng đấu mà kẻ thua cuộc sẽ bị loại khỏi giải đấu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (thiết bị):
- The factory installed a new dust eliminator to improve air quality. (Nhà máy lắp đặt một thiết bị khử bụi mới để cải thiện chất lượng không khí.)
- This oil eliminator is very effective for treating wastewater. (Thiết bị tách dầu này rất hiệu quả để xử lý nước thải.)
Danh từ (thể thao):
- The match on Saturday is a tense eliminator; the losing team will be out of the tournament. (Trận đấu vào thứ Bảy là một vòng đấu loại căng thẳng; đội thua sẽ bị loại khỏi giải.)
- They won the eliminator and advanced to the semi-finals. (Họ đã thắng trận đấu loại và tiến vào bán kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "knockout" hoặc "sudden death": Trong thể thao, "eliminator" thường đồng nghĩa với các hình thức loại trực tiếp, nơi chỉ cần một trận thua là bị loại.
- The tournament format changed to a series of eliminators to determine the champion quickly. (Thể thức giải đấu đã đổi thành một loạt các trận đấu loại để xác định nhà vô địch một cách nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Eliminate (động từ): loại bỏ, khử trừ.
- We must eliminate all errors from the report. (Chúng ta phải loại bỏ mọi lỗi khỏi báo cáo.)
- Elimination (danh từ): sự loại bỏ, sự khử; vòng loại.
- The elimination of poverty is a major goal. (Việc xóa đói giảm nghèo là một mục tiêu lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Remover: thiết bị/máy loại bỏ.
- Knockout round: vòng đấu loại trực tiếp (thể thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "eliminator")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "eliminator")
danh từ (kỹ thuật)
- thiết bị loại, thiết bị thải
- thiết bị khử nước
- máy đẩy, máy thúc