eliminatory

/i'liminətəri/
Học thuật
Thân thiện
eliminatory

The team faces an eliminatory round in the tournament.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất loại trừ, tính chất loại ra: Dùng để mô tả một quá trình, giai đoạn hoặc hệ thống được thiết kế để loại bỏ những cá nhân, đội hoặc lựa chọn không đạt tiêu chuẩn, thường thông qua một cuộc thi hoặc bài kiểm tra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The first round of the tournament is eliminatory; only the winners will advance. (Vòng đầu tiên của giải đấu mang tính loại trừ; chỉ những người thắng cuộc mới được đi tiếp.)
    • We have to pass an eliminatory exam to be considered for the scholarship. (Chúng tôi phải vượt qua một kỳ thi tính chất loại để được xem xét cho học bổng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eliminatory phase": Giai đoạn loại trực tiếp.

    • The competition starts with an eliminatory phase to reduce the number of participants. (Cuộc thi bắt đầu với một giai đoạn loại trực tiếp để giảm số lượng thí sinh.)
  • "Eliminatory procedure": Thủ tục/Quy trình loại.

    • The company has a strict eliminatory procedure for job applicants. (Công ty một quy trình loại nghiêm ngặt cho các ứng viên xin việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Eliminate (động từ): loại bỏ, loại trừ.

    • The new software will eliminate many manual tasks. (Phần mềm mới sẽ loại bỏ nhiều công việc thủ công.)
  • Elimination (danh từ): sự loại bỏ, sự loại trừ.

    • His elimination from the contest was a surprise. (Việc anh ấy bị loại khỏi cuộc thi một điều bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Knockout: loại trực tiếp (thường dùng trong thể thao).
  • Selective: tính chọn lọc, tuyển chọn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "eliminatory". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "eliminate".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "eliminatory".)

eliminatory

The team faces an eliminatory round in the tournament.

tính từ
  1. loại, tính chất loại ra, tính chất loại trừ

Từ gần giống