ellington

Học thuật
Thân thiện
ellington

A jazz band plays an Ellington composition.

Định nghĩa
  1. Danh từ (riêng):
    • Tên của một nhạc jazz người Mỹ: "Ellington" họ của Edward Kennedy "Duke" Ellington, một nhà soạn nhạc, nghệ sĩ piano nhạc trưởng dàn nhạc jazz nổi tiếng người Mỹ (1899-1974). Từ này chủ yếu được dùng để chỉ nhân vật lịch sử này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Duke Ellington is considered one of the greatest jazz composers. (Duke Ellington được coi một trong những nhà soạn nhạc jazz vĩ đại nhất.)
    • We studied the music of Ellington in class today. (Hôm nay chúng tôi đã nghiên cứu âm nhạc của Ellington trong lớp.)
    • The festival will feature a tribute to Ellington. (Lễ hội sẽ phần tưởng nhớ Ellington.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In the style of Ellington": theo phong cách của Ellington.

    • The orchestra played a piece in the style of Ellington. (Dàn nhạc chơi một bản nhạc theo phong cách của Ellington.)
  • "An Ellington classic": một tác phẩm kinh điển của Ellington.

    • "Take the 'A' Train" is an Ellington classic. ("Take the 'A' Train" một tác phẩm kinh điển của Ellington.)
Biến thể từ gần giống
  • Duke Ellington (n): tên đầy đủ danh xưng phổ biến của nhạc .
  • Ellingtonian (adj): thuộc về hoặc phong cách của Duke Ellington.
    • The piece has an Ellingtonian feel to it. (Bản nhạc này mang cảm giác Ellington.)
Từ đồng nghĩa
  • Jazz legend: huyền thoại nhạc jazz (chỉ chung, không phải tên riêng).
  • Bandleader: nhạc trưởng, người chỉ huy dàn nhạc.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "Ellington" như một thành phần. Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh nói về âm nhạc, lịch sử nhạc jazz, hoặc tiểu sử nghệ sĩ.
ellington

A jazz band plays an Ellington composition.

Noun
  1. nhà soạn nhạc jazz, chơi piano chỉ huy dàn nhạc người Mỹ (1899-1974)