ellipse
/i'lips/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Toán học) Hình elip: Một đường cong phẳng khép kín, có dạng hình bầu dục, được tạo thành từ tất cả các điểm mà tổng khoảng cách từ đó đến hai điểm cố định (gọi là hai tiêu điểm) là một hằng số.
- (Ngôn ngữ học) Sự tỉnh lược: Hiện tượng bỏ đi một hoặc một số từ trong câu mà người nghe/người đọc vẫn có thể hiểu được dựa vào ngữ cảnh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Toán học):
- Les orbites des planètes autour du Soleil sont des ellipses. (Quỹ đạo của các hành tinh quanh Mặt Trời là những hình elip.)
- Il a dessiné une ellipse parfaite sur le tableau. (Anh ấy đã vẽ một hình elip hoàn hảo trên bảng.)
Danh từ (Ngôn ngữ học):
- Dans la phrase "Il est plus grand que moi", on peut faire une ellipse et dire "Il est plus grand". (Trong câu "Anh ấy cao hơn tôi", ta có thể tỉnh lược và nói "Anh ấy cao hơn".)
- L'ellipse est une figure de style courante dans le langage parlé. (Sự tỉnh lược là một biện pháp tu từ phổ biến trong ngôn ngữ nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Par ellipse": (Thành ngữ) Bằng cách tỉnh lược, ngụ ý.
- Il a répondu "oui" par ellipse, sans répéter toute la question. (Anh ấy đã trả lời "vâng" một cách tỉnh lược, không lặp lại toàn bộ câu hỏi.)
Biến thể và từ gần giống
- Elliptique (tính từ):
- Có hình elip.
- Une orbite elliptique. (Một quỹ đạo hình elip.)
- (Về phong cách) Có tính tỉnh lược, ngắn gọn.
- Un style elliptique. (Một phong cách ngắn gọn, súc tích.)
Từ đồng nghĩa
- (Toán học): Courbe ovale (đường cong hình trứng), ovale (hình bầu dục) — nhưng đây không phải là từ chính xác đồng nghĩa vì hình elip là một trường hợp đặc biệt.
- (Ngôn ngữ học): Suppression (sự lược bỏ), omission (sự bỏ sót).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ellipse" một cách trực tiếp.
danh từ giống cái
- (toán học) elip
- (ngôn ngữ học) sự tỉnh lược