ellipse
/i'lips/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Toán học, Hình học):
- Elip: Một đường cong phẳng khép kín có dạng hình bầu dục đều đặn, được định nghĩa là tập hợp tất cả các điểm trên mặt phẳng sao cho tổng khoảng cách từ điểm đó đến hai điểm cố định (gọi là tiêu điểm) là một hằng số không đổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The orbit of a planet around the sun is often an ellipse. (Quỹ đạo của một hành tinh quanh mặt trời thường là một hình elip.)
- Draw a perfect ellipse using a string and two pins. (Hãy vẽ một hình elip hoàn hảo bằng một sợi dây và hai chiếc đinh ghim.)
- The architect designed a window in the shape of an ellipse. (Kiến trúc sư đã thiết kế một cửa sổ có hình dạng elip.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật: Thuật ngữ "ellipse" được sử dụng chính xác trong toán học, thiên văn học, vật lý và kỹ thuật để mô tả các hình dạng và quỹ đạo cụ thể.
- The ellipse's major axis is twice the length of its minor axis. (Trục lớn của elip dài gấp đôi trục nhỏ của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Elliptical (tính từ): Có hình elip; hoặc (trong văn nói) có tính chất rút gọn, lược bớt.
- The room has an elliptical ceiling. (Căn phòng có trần nhà hình elip.)
- Ellipsoid (danh từ): Hình elipxoit, một hình khối trong không gian ba chiều mà mọi mặt cắt ngang đều là hình elip hoặc hình tròn.
- The Earth is not a perfect sphere but an ellipsoid. (Trái Đất không phải là một hình cầu hoàn hảo mà là một hình elipxoit.)
Từ đồng nghĩa
- Oval (Danh từ/Tính từ): Hình bầu dục. (Lưu ý: "Oval" là từ chung chung hơn, thường chỉ hình bầu dục không đều, trong khi "ellipse" là thuật ngữ toán học chính xác cho một hình bầu dục đều đặn với định nghĩa hình học cụ thể.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "ellipse" theo nghĩa bóng.
danh từ
- (toán học) Elip
- (như) ellipsis