ellipses
/i'lipsis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dấu ba chấm (…) (Dấu câu): Một dấu câu gồm ba dấu chấm liên tiếp, dùng để biểu thị sự lược bỏ một phần trong câu trích dẫn, một khoảng ngừng, sự suy nghĩ chưa trọn vẹn hoặc sự kéo dài của ý.
- Sự tỉnh lược (Ngôn ngữ học): Hành động hoặc hiện tượng bỏ đi một hoặc nhiều từ trong câu mà vẫn giữ nguyên nghĩa, vì ngữ cảnh đã rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Dấu câu):
- The quote read: "To be or not to be... that is the question." (Đoạn trích viết: "Tồn tại hay không tồn tại... đó chính là vấn đề.")
- She paused, then said, "I'm not sure what to do..." (Cô ấy ngừng lại, rồi nói, "Tôi không chắc nên làm gì...")
- Danh từ (Hiện tượng tỉnh lược):
- In the sentence "She likes apples, and I [like] oranges," the verb "like" is omitted due to ellipsis. (Trong câu "Cô ấy thích táo, và tôi [thích] cam," động từ "thích" bị lược bỏ do hiện tượng tỉnh lược.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Use of ellipsis": Cách sử dụng dấu ba chấm hoặc phép tỉnh lược.
- The author's frequent use of ellipsis creates a sense of suspense. (Việc tác giả thường xuyên sử dụng dấu ba chấm tạo ra cảm giác hồi hộp.)
- "Ellipsis points": Một cách gọi khác của dấu ba chấm.
- Remember to add a space before and after the ellipsis points. (Hãy nhớ thêm một khoảng trắng trước và sau dấu ba chấm.)
Biến thể và từ gần giống
- Ellipse (danh từ): Hình elip, hình bầu dục (trong hình học).
- Elliptical (tính từ):
- Có tính chất tỉnh lược, cô đọng (ngôn ngữ). His speech was elliptical, leaving much to the imagination. (Bài phát biểu của anh ấy rất cô đọng, để lại nhiều điều cho trí tưởng tượng.)
- Có hình elip (hình học).
Từ đồng nghĩa
- Omission (danh từ): Sự bỏ sót, sự lược bỏ.
- Dot-dot-dot (danh từ, không trang trọng): Cách gọi thông tục cho dấu ba chấm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "ellipses")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "ellipses")
danh từ, số nhiều ellipsis
- (ngôn ngữ học) hiện tượng tĩnh dược