elliptique

Học thuật
Thân thiện
elliptique

Une phrase elliptique peut omettre le verbe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Toán học) Hình elip, eliptic: Dùng để mô tả một hình dạng hình học cụ thể, giống như hình bầu dục hoặc đường cong khép kín.
    • Tỉnh lược, ngắn gọn: Dùng để chỉ một cách diễn đạt hoặc phong cách nói/viết bỏ bớt một số từ ngữ nhưng vẫn giữ được ý nghĩa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (Toán học):

    • Une orbite elliptique autour de la Terre. (Một quỹ đạo hình elip quanh Trái Đất.)
    • La forme de cette piscine est elliptique. (Hình dạng của bể bơi nàyhình elip.)
  • Tính từ (Tỉnh lược):

    • Son style d'écriture est très elliptique. (Phong cách viết của anh ấy rất tỉnh lược.)
    • Il a donné une réponse elliptique à ma question. (Anh ta đã đưa ra một câu trả lời ngắn gọn cho câu hỏi của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương/nghệ thuật: Có thể dùng để chỉ một tác phẩm hoặc phong cách cô đọng, hàm súc, để lại nhiều khoảng trống cho người đọc suy ngẫm.
    • Le film utilise un langage visuel elliptique pour raconter l'histoire. (Bộ phim sử dụng ngôn ngữ hình ảnh tỉnh lược để kể câu chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Ellipse (Danh từ giống cái):

    • (Toán học) Hình elip: Dessiner une ellipse. (Vẽ một hình elip.)
    • (Ngôn ngữ học) Phép tỉnh lược: L'ellipse est une figure de style. (Phép tỉnh lượcmột biện pháp tu từ.)
  • Elliptiquement (Phó từ): Một cách tỉnh lược, một cách ngắn gọn.

    • Il a répondu elliptiquement. (Anh ấy đã trả lời một cách ngắn gọn.)
Từ đồng nghĩa
  • Oval (Tính từ): hình ô-van, bầu dục (nghĩa hình học).
  • Concis (Tính từ): Súc tích, ngắn gọn (nghĩa phong cách).
  • Laconique (Tính từ): Vắn tắt, ít lời.
Cụm từ liên quan
  • Phrase elliptique (Cụm danh từ): Câu tỉnh lược. Đâymột thuật ngữ ngữ pháp chỉ một câu bị lược bỏ một số thành phần nhưng vẫn hiểu được.
    • "Parti !" est une phrase elliptique pour "Il est parti !". ("Đi rồi!" là một câu tỉnh lược của "Anh ấy đã đi rồi!".)
elliptique

Une phrase elliptique peut omettre le verbe.

tính từ
  1. (toán học) eliptic
  2. tỉnh lược
    • Phrase elliptique
      câu tỉnh lược

Từ chứa "elliptique"