elm tree

Học thuật
Thân thiện
elm tree

The children play under the large elm tree in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây đu: Một loại cây thân gỗ lớn thuộc chi Ulmus, thường được trồng để lấy bóng mát hoặc lấy gỗ. cây hình bầu dục với mép răng cưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old elm tree in the village square provides shade for everyone. (Cây đu giàquảng trường làng tỏa bóng mát cho mọi người.)
    • The wood from the elm tree is often used in furniture making. (Gỗ từ cây đu thường được dùng để đóng đồ nội thất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "under the spreading elm tree": dưới tán cây đu xòe rộng. Cụm từ này thường xuất hiện trong văn học để miêu tả một khung cảnh yên bình, bóng mát.
    • They had a picnic under the spreading elm tree. (Họ đã một buổi ngoại dưới tán cây đu xòe rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Elm (n): Cách gọi ngắn gọn của "elm tree", chỉ cây đu hoặc gỗ đu.

    • This chair is made of elm. (Chiếc ghế này được làm từ gỗ đu.)
  • Elmwood (n): Gỗ đu.

    • The table is crafted from solid elmwood. (Chiếc bàn được chế tác từ gỗ đu nguyên khối.)
Từ đồng nghĩa
  • Ulmus: Tên khoa học của chi cây đu, đôi khi được dùng trong văn bản chuyên ngành.
  • Shade tree: Cây bóng mát (một cách gọi chung, trong đó có thể bao gồm cây đu).
Thành ngữ liên quan
  • "Slippery as an elm branch": Trơn như cành đu. Thành ngữ này ít phổ biến, nhưng đôi khi được dùng để von một bề mặt rất trơn trượt hoặc một tình huống khó nắm bắt, do đặc điểm vỏ cây đu có thể khá nhẵn.
    • The negotiations were as slippery as an elm branch. (Cuộc đàm phán trơn tru khó nắm bắt như một cành cây đu vậy.)
elm tree

The children play under the large elm tree in the park.

Noun
  1. (thực vật học) Cây đu

Từ đồng nghĩa