elm
/elm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây du: Một loại cây thân gỗ lớn, thuộc chi Ulmus, thường được trồng làm cây bóng mát hoặc lấy gỗ. Gỗ của nó cứng và bền.
- Gỗ du: Chất liệu gỗ lấy từ cây du, được sử dụng trong sản xuất đồ nội thất, sàn nhà và các vật dụng khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (chỉ cây):
- A majestic elm stood at the center of the village green. (Một cây du uy nghi đứng ở trung tâm bãi cỏ của làng.)
- Many elms in this region were lost to disease. (Nhiều cây du trong khu vực này đã bị chết do bệnh.)
- Danh từ (chỉ gỗ):
- The antique chair was made of solid elm. (Chiếc ghế cổ được làm từ gỗ du nguyên khối.)
- Elm is valued for its resistance to splitting. (Gỗ du được đánh giá cao vì khả năng chống tách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Slippery elm": Một loài du cụ thể (), vỏ cây của nó từng được sử dụng trong y học cổ truyền.
- Slippery elm bark can be made into a soothing tea. (Vỏ cây slippery elm có thể được chế biến thành một loại trà dịu nhẹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Elmwood (n): Gỗ du, thường dùng để chỉ chất liệu.
- The table was crafted from beautiful elmwood. (Chiếc bàn được làm từ gỗ du đẹp mắt.)
- Elm tree (n): Cây du (cụm từ rõ nghĩa hơn).
- We had a picnic under the old elm tree. (Chúng tôi đã có một buổi dã ngoại dưới gốc cây du già.)
Từ đồng nghĩa
- Ulmus: Tên khoa học của chi cây du.
- Timber tree: Cây lấy gỗ (nghĩa rộng, chỉ chung các loài cây có giá trị về gỗ như cây du).