elm

/elm/
Học thuật
Thân thiện
elm

The carpenter sands a piece of elm for a table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây du: Một loại cây thân gỗ lớn, thuộc chi Ulmus, thường được trồng làm cây bóng mát hoặc lấy gỗ. Gỗ của cứng bền.
    • Gỗ du: Chất liệu gỗ lấy từ cây du, được sử dụng trong sản xuất đồ nội thất, sàn nhà các vật dụng khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ cây):
    • A majestic elm stood at the center of the village green. (Một cây du uy nghi đứngtrung tâm bãi cỏ của làng.)
    • Many elms in this region were lost to disease. (Nhiều cây du trong khu vực này đã bị chết do bệnh.)
  • Danh từ (chỉ gỗ):
    • The antique chair was made of solid elm. (Chiếc ghế cổ được làm từ gỗ du nguyên khối.)
    • Elm is valued for its resistance to splitting. (Gỗ du được đánh giá cao khả năng chống tách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Slippery elm": Một loài du cụ thể (), vỏ cây của từng được sử dụng trong y học cổ truyền.
    • Slippery elm bark can be made into a soothing tea. (Vỏ cây slippery elm có thể được chế biến thành một loại trà dịu nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Elmwood (n): Gỗ du, thường dùng để chỉ chất liệu.
    • The table was crafted from beautiful elmwood. (Chiếc bàn được làm từ gỗ du đẹp mắt.)
  • Elm tree (n): Cây du (cụm từ nghĩa hơn).
    • We had a picnic under the old elm tree. (Chúng tôi đã một buổi ngoại dưới gốc cây du già.)
Từ đồng nghĩa
  • Ulmus: Tên khoa học của chi cây du.
  • Timber tree: Cây lấy gỗ (nghĩa rộng, chỉ chung các loài cây giá trị về gỗ như cây du).
elm

The carpenter sands a piece of elm for a table.

danh từ
  1. (thực vật học) cây đu