eloper
/i'loupə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người trốn đi theo trai/gái: Một người, thường là trong một cặp đôi, bí mật rời khỏi nhà hoặc địa phương để kết hôn hoặc sống chung mà không có sự đồng ý hoặc biết trước của gia đình, đặc biệt là do gia đình phản đối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The young couple were elopers, leaving town to marry against their parents' wishes. (Cặp đôi trẻ là những người trốn đi theo nhau, rời thị trấn để kết hôn trái với ý muốn của cha mẹ.)
- In the old story, the eloper left a note for her family before disappearing with her lover. (Trong câu chuyện xưa, người con gái trốn đi theo trai đã để lại một mảnh giấy cho gia đình trước khi biến mất cùng người yêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The eloper's fate": Số phận của người trốn đi theo người yêu, thường dùng trong văn chương để nói về hậu quả của hành động này.
- The novel explores the eloper's fate in a conservative society. (Cuốn tiểu thuyết khám phá số phận của người trốn đi theo trai trong một xã hội bảo thủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Elope (động từ): Trốn đi để kết hôn.
- They decided to elope to avoid a big wedding. (Họ quyết định trốn đi để tránh một đám cưới lớn.)
- Elopement (danh từ): Hành động hoặc sự việc trốn đi để kết hôn.
- Their elopement was the talk of the town. (Việc họ trốn đi theo nhau là chủ đề bàn tán của cả thị trấn.)
Từ đồng nghĩa
- Runaway (danh từ): Người bỏ trốn (nghĩa rộng hơn, có thể không liên quan đến hôn nhân).
- Absconder (danh từ): Người lẩn trốn, bỏ trốn (thường với nghĩa tiêu cực, như trốn nợ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "eloper". Hành động được mô tả bởi động từ "elope".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "eloper".)
danh từ
- người trốn đi theo trai
- the eloper scặp trai gái đem nhau đi trốn