elspar
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên thương mại của một loại thuốc: "Elspar" là tên thương mại của một loại thuốc chống ung thư, được sử dụng trong điều trị một số bệnh lý về máu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor prescribed Elspar as part of the chemotherapy regimen. (Bác sĩ kê đơn Elspar như một phần của phác đồ hóa trị.)
- Elspar is administered under strict medical supervision. (Elspar được dùng dưới sự giám sát y tế chặt chẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on Elspar": đang sử dụng thuốc Elspar.
- The patient has been on Elspar for three weeks. (Bệnh nhân đã dùng Elspar được ba tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Asparaginase (n): Tên gốc (hoạt chất) của thuốc Elspar.
- Elspar contains the enzyme asparaginase. (Elspar chứa enzyme asparaginase.)
Từ đồng nghĩa
- Antineoplastic drug: thuốc chống ung thư.
- Chemotherapeutic agent: tác nhân hóa trị.
Lưu ý
- "Elspar" là một thuốc đặc trị, việc sử dụng phải tuân theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
Noun
- thuốc chống ung thư (tên thương mại Elspar) dùng hcuwax bệnh bạch cầu nguyên bào limphô cấp tính