elspar

Học thuật
Thân thiện
elspar

A doctor administers elspar to a patient in a hospital room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên thương mại của một loại thuốc: "Elspar" tên thương mại của một loại thuốc chống ung thư, được sử dụng trong điều trị một số bệnh về máu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed Elspar as part of the chemotherapy regimen. (Bác sĩ đơn Elspar như một phần của phác đồ hóa trị.)
    • Elspar is administered under strict medical supervision. (Elspar được dùng dưới sự giám sát y tế chặt chẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on Elspar": đang sử dụng thuốc Elspar.
    • The patient has been on Elspar for three weeks. (Bệnh nhân đã dùng Elspar được ba tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Asparaginase (n): Tên gốc (hoạt chất) của thuốc Elspar.
    • Elspar contains the enzyme asparaginase. (Elspar chứa enzyme asparaginase.)
Từ đồng nghĩa
  • Antineoplastic drug: thuốc chống ung thư.
  • Chemotherapeutic agent: tác nhân hóa trị.
Lưu ý
  • "Elspar" một thuốc đặc trị, việc sử dụng phải tuân theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
elspar

A doctor administers elspar to a patient in a hospital room.

Noun
  1. thuốc chống ung thư (tên thương mại Elspar) dùng hcuwax bệnh bạch cầu nguyên bào limphô cấp tính

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "elspar"