eluate
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dung dịch rửa giải / tách rửa: Chất lỏng thu được sau quá trình rửa giải (elution), chứa các thành phần đã được tách ra khỏi một chất rắn hoặc một cột sắc ký.
- Nước giải hấp: Dung dịch chứa chất đã được giải phóng (rửa trôi) khỏi một chất hấp phụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The collected eluate was analyzed for protein concentration. (Dung dịch rửa giải thu được đã được phân tích để xác định nồng độ protein.)
- The eluate from the chromatography column contained the purified compound. (Nước giải hấp từ cột sắc ký chứa hợp chất đã được tinh sạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fractionate the eluate": Phân đoạn dung dịch rửa giải.
- The eluate was fractionated to isolate different components. (Dung dịch rửa giải đã được phân đoạn để tách biệt các thành phần khác nhau.)
- "Analyze the eluate": Phân tích dung dịch rửa giải.
- It is standard procedure to analyze the eluate for contaminants. (Việc phân tích dung dịch rửa giải để tìm chất gây ô nhiễm là thủ tục tiêu chuẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Eluent (n): Dung môi rửa giải. Đây là dung dịch dùng để thực hiện quá trình rửa giải, trong khi "eluate" là sản phẩm thu được sau quá trình đó.
- The eluent was pumped through the column to obtain the eluate. (Dung môi rửa giải được bơm qua cột để thu được dung dịch rửa giải.)
- Elution (n): Quá trình rửa giải, sự tách rửa.
- Elution is a key step in chromatographic separation. (Rửa giải là một bước then chốt trong việc tách bằng sắc ký.)
Từ đồng nghĩa
- Rinse solution: Dung dịch rửa (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
- Effluent: Dòng chảy ra, chất lỏng đầu ra (đặc biệt trong công nghệ hóa học và xử lý nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì "eluate" là danh từ chuyên ngành, không có phrasal verb đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng vì "eluate" là thuật ngữ kỹ thuật, không có thành ngữ thông dụng.)
Noun
- dung dịch rửa giải/tách rửa
- nước giải hấp