eluate

Học thuật
Thân thiện
eluate

The chemist collects the clear eluate in a beaker.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dung dịch rửa giải / tách rửa: Chất lỏng thu được sau quá trình rửa giải (elution), chứa các thành phần đã được tách ra khỏi một chất rắn hoặc một cột sắc .
    • Nước giải hấp: Dung dịch chứa chất đã được giải phóng (rửa trôi) khỏi một chất hấp phụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The collected eluate was analyzed for protein concentration. (Dung dịch rửa giải thu được đã được phân tích để xác định nồng độ protein.)
    • The eluate from the chromatography column contained the purified compound. (Nước giải hấp từ cột sắc chứa hợp chất đã được tinh sạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fractionate the eluate": Phân đoạn dung dịch rửa giải.
    • The eluate was fractionated to isolate different components. (Dung dịch rửa giải đã được phân đoạn để tách biệt các thành phần khác nhau.)
  • "Analyze the eluate": Phân tích dung dịch rửa giải.
    • It is standard procedure to analyze the eluate for contaminants. (Việc phân tích dung dịch rửa giải để tìm chất gây ô nhiễm thủ tục tiêu chuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Eluent (n): Dung môi rửa giải. Đây dung dịch dùng để thực hiện quá trình rửa giải, trong khi "eluate" sản phẩm thu được sau quá trình đó.
    • The eluent was pumped through the column to obtain the eluate. (Dung môi rửa giải được bơm qua cột để thu được dung dịch rửa giải.)
  • Elution (n): Quá trình rửa giải, sự tách rửa.
    • Elution is a key step in chromatographic separation. (Rửa giải một bước then chốt trong việc tách bằng sắc .)
Từ đồng nghĩa
  • Rinse solution: Dung dịch rửa (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Effluent: Dòng chảy ra, chất lỏng đầu ra (đặc biệt trong công nghệ hóa học xử lý nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "eluate" danh từ chuyên ngành, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng "eluate" thuật ngữ kỹ thuật, không thành ngữ thông dụng.)

eluate

The chemist collects the clear eluate in a beaker.

Noun
  1. dung dịch rửa giải/tách rửa
  2. nước giải hấp

Từ gần giống