elude
/i'lu:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tránh, né, lảng tránh một cách khéo léo: Hành động tránh né một người, một vật thể đang tìm cách bắt giữ hoặc tiếp cận mình, thường bằng sự nhanh nhẹn hoặc mưu mẹo.
- Trốn tránh (nghĩa bóng): Tránh một trách nhiệm, nghĩa vụ, câu hỏi hoặc một vấn đề khó khăn.
- Vượt quá, thoát khỏi: Chỉ việc một điều gì đó (như ý nghĩa, lời giải, sự hiểu biết) không thể bị nắm bắt hoặc đạt được bởi một người.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The fugitive managed to elude the police for weeks. (Kẻ đào tẩu đã thành công trong việc trốn tránh cảnh sát trong nhiều tuần.)
- She always finds a way to elude answering difficult questions. (Cô ấy luôn tìm cách lảng tránh việc trả lời những câu hỏi khó.)
- The true meaning of the poem eludes me. (Ý nghĩa thực sự của bài thơ vượt quá sự hiểu biết của tôi / tôi không thể nắm bắt được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to elude capture/ detection": thoát khỏi sự bắt giữ/ sự phát hiện.
- The spy's techniques allowed him to elude detection for years. (Kỹ thuật của điệp viên cho phép anh ta thoát khỏi sự phát hiện trong nhiều năm.)
- "to elude one's grasp/ memory": thoát khỏi tầm nắm bắt/ trí nhớ của ai đó.
- The name of the book is on the tip of my tongue but it eludes my memory. (Tên cuốn sách đang ở đầu lưỡi tôi nhưng nó thoát khỏi trí nhớ của tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Elusive (tính từ): khó nắm bắt, khó tìm, khó hiểu.
- He is an elusive target. (Hắn là một mục tiêu khó nắm bắt.)
- The concept is quite elusive. (Khái niệm này khá khó hiểu.)
- Elusion (danh từ): sự trốn tránh, sự lẩn tránh (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Evade: lẩn tránh, thoái thác (thường dùng cho trách nhiệm, câu hỏi).
- Avoid: tránh, né (nghĩa rộng hơn, có thể là chủ động tránh xa).
- Escape: trốn thoát, thoát khỏi (nhấn mạnh kết quả đã thoát được).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "elude".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "elude".
ngoại động từ
- tránh, né, lảng tránh (cú đấm, sự khó khăn, sự quan sát...)
- trốn tránh (luật pháp, trách nhiệm...)
- vượt quá (sự hiểu biết...)