elate

/i'leit/
Học thuật
Thân thiện
elate

Music can elate the entire audience at a concert.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Làm phấn chấn, làm phấn khởi, làm hân hoan: "elate" chỉ hành động khiến ai đó cảm thấy vui sướng, phấn khởi tràn đầy năng lượng tích cực.
    • Làm tự hào, làm hãnh diện: "elate" cũng có thể diễn tả việc khiến ai đó cảm thấy tự hào hài lòng sâu sắc về một thành tích hoặc sự kiện.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The news of her promotion elated her. (Tin ấy được thăng chức làm ấycùng phấn khởi.)
    • Winning the championship elated the entire team. (Chiến thắng chứcđịch khiến toàn đội hân hoan.)
    • His kind words elated her spirits. (Những lời tử tế của anh ấy đã làm tinh thần ấy phấn chấn lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be elated": ở trạng tháicùng vui sướng, phấn khởi, hân hoan. Đây dạng tính từ phổ biến nhất của "elate".
    • She was elated at the prospect of starting her new job. ( ấy hân hoan trước viễn cảnh bắt đầu công việc mới.)
    • We were elated by the positive feedback. (Chúng tôicùng phấn khởi những phản hồi tích cực.)
Biến thể từ gần giống
  • Elated (adj): cảm thấy hoặc thể hiện sự vui sướng phấn khởi tột độ.
    • He had an elated expression on his face. (Anh ấy có vẻ mặtcùng hân hoan.)
  • Elating (adj): tính chất làm phấn chấn, làm hân hoan.
    • It was an elating experience for everyone involved. (Đó một trải nghiệm làm phấn chấn cho tất cả mọi người tham gia.)
  • Elation (n): cảm giác vui sướng, hân hoan tột độ.
    • Her heart was full of elation. (Trái tim ấy tràn ngập niềm hân hoan.)
Từ đồng nghĩa
  • Thrill: làm phấn khích, hồi hộp.
  • Exhilarate: làm hưng phấn, làm khoan khoái.
  • Uplift: nâng cao tinh thần, làm phấn chấn.
  • Delight: làm vui thích, làm hài lòng.
Từ trái nghĩa
  • Depress: làm chán nản, làm suy sụp.
  • Dispirit: làm nản lòng, làm mất tinh thần.
  • Sadden: làm buồn bã.
elate

Music can elate the entire audience at a concert.

ngoại động từ
  1. làm phấn chấn, làm phấn khởi, làm hân hoan
  2. làm tự hào, làm hãnh diện
tính từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) phấn chấn, phấn khởi, hân hoan, hoan hỉ
  2. tự hào, hãnh diện