elusory
/i'lu:siv/ Cách viết khác : (elusory) /i'lu:səri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khó nắm bắt, mơ hồ: "Elusory" mô tả thứ gì đó khó hiểu, khó xác định hoặc khó nắm bắt một cách rõ ràng, thường gây cảm giác hụt hẫng hoặc thất vọng vì không thể chạm tới.
- Lừa dối, không thực: "Elusory" cũng có thể chỉ tính chất lừa phỉnh, gây ảo tưởng, khiến người ta tin vào điều gì đó không có thật hoặc không thể đạt được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The truth proved to be elusory, slipping through our fingers no matter how hard we searched. (Sự thật hóa ra lại khó nắm bắt, luôn tuột khỏi tầm tay chúng tôi dù chúng tôi có tìm kiếm kỹ đến đâu.)
- He chased the elusory dream of becoming famous overnight. (Anh ta đuổi theo giấc mơ hão huyền về việc trở nên nổi tiếng chỉ sau một đêm.)
- Her answer was elusory, avoiding the core of the question entirely. (Câu trả lời của cô ấy mang tính chất thoái thác, hoàn toàn lảng tránh trọng tâm của câu hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Elusory nature": Bản chất khó nắm bắt/hão huyền.
- The elusory nature of happiness makes it a constant pursuit for many. (Bản chất khó nắm bắt của hạnh phúc khiến nó trở thành mục tiêu theo đuổi không ngừng của nhiều người.)
"Elusory promise": Lời hứa hão huyền/không thực.
- The politician's speech was full of elusory promises. (Bài phát biểu của chính trị gia đó đầy những lời hứa hão huyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Elusive (adj): Cách viết và nghĩa thông dụng hơn của "elusory", cũng có nghĩa là khó nắm bắt, khó tìm, khó đạt được.
- The elusive criminal was finally caught. (Tên tội phạm khó bắt cuối cùng đã bị bắt.)
Từ đồng nghĩa
- Evasive: Lảng tránh, thoái thác.
- Illusory: Ảo tưởng, không có thật.
- Deceptive: Lừa dối, đánh lừa.
- Intangible: Vô hình, khó nắm bắt.
Từ trái nghĩa
- Clear: Rõ ràng.
- Tangible: Hữu hình, có thể nắm bắt.
- Genuine: Chân thật, xác thực.
- Straightforward: Thẳng thắn, minh bạch.
tính từ
- hay lảng tránh (người...); có tính chất lảng tránh, có tính chất thoái thác (câu trả lời)
- khó nắm (ý nghĩa...)