illusory

/i'lu:səri/
tính từ
  1. không thực tế, hão huyền, viển vông

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "illusory"

illusory
The child reaches for the illusory butterfly.