elver
/'elvə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá chình con, lươn con: Chỉ giai đoạn ấu trùng hoặc con non của loài cá chình (eel), sau khi chúng đã biến thái từ ấu trùng dạng trong suốt (leptocephalus) và bắt đầu di cư vào các vùng nước ngọt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The river is teeming with elvers during the spring migration. (Con sông đầy ắp cá chình con trong mùa di cư mùa xuân.)
- Fishermen use special nets to catch elvers. (Ngư dân sử dụng lưới đặc biệt để bắt cá chình con.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Elver run": chỉ đợt di cư hàng loạt của cá chình con vào sông.
- The annual elver run is a crucial event for the local ecosystem. (Đợt di cư hàng năm của cá chình con là một sự kiện quan trọng đối với hệ sinh thái địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Eel (n): cá chình, lươn (chỉ chung loài trưởng thành).
- Glass eel (n): giai đoạn ấu trùng cá chình trong suốt ngay trước khi trở thành elver.
- Leptocephalus (n): ấu trùng dạng trong suốt, dẹt của cá chình.
Từ đồng nghĩa
- Young eel: cá chình non.
- Baby eel: cá chình con.
danh từ
- (động vật học) con cá chình con, con lươn con