elvish

/'elfiʃ/ Cách viết khác : (elvish) /'elviʃ/
Adjective
  1. usually good-naturedly mischievous
    • perpetrated a practical joke with elfin delight
    • elvish tricks

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "elvish"

elvish
The children played an elvish prank by hiding their teacher's chalk.