elvish

/'elfiʃ/ Cách viết khác : (elvish) /'elviʃ/
Học thuật
Thân thiện
elvish

The children played an elvish prank by hiding their teacher's chalk.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Yêu tinh, thuộc về yêu tinh: "elvish" mô tả những đặc điểm liên quan đến loài yêu tinh (elf) trong truyền thuyết, như vẻ ngoài, tính cách hoặc phẩm chất.
    • Tinh nghịch, láu lỉnh: "elvish" cũng có thể dùng để mô tả một sự tinh nghịch, láu lỉnh, vui vẻ, thường theo cách đáng yêu, giống như đặc tính thường thấy của yêu tinh trong truyện cổ tích.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old forest had an elvish magic about it. (Khu rừng già mang một phép thuật yêu tinh.)
    • She gave me an elvish smile before hiding behind the door. ( ấy nở một nụ cười tinh nghịch kiểu yêu tinh trước khi trốn sau cánh cửa.)
    • His elvish sense of humor always lightens the mood. (Khiếu hài hước tinh nghịch của anh ấy luôn làm bầu không khí vui lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with elvish delight": với niềm vui thích tinh nghịch, láu lỉnh.

    • The child opened the gift with elvish delight. (Đứa trẻ mở món quà với niềm vui thích tinh nghịch.)
  • "an elvish quality": một phẩm chất/vẻ đẹp kỳ ảo như yêu tinh.

    • The music had an elvish quality that transported listeners to another world. (Bản nhạc mang một phẩm chất kỳ ảo như yêu tinh đưa người nghe đến một thế giới khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Elfin (adj): (thường dùng thay thế) có nghĩa tương tự "elvish", chỉ vẻ đẹp tinh tế, thanh thoát hoặc sự tinh nghịch của yêu tinh.

    • She has an elfin face. ( ấy khuôn mặt thanh thoát như yêu tinh.)
  • Elfish (adj): Một cách viết khác của "elvish", cùng nghĩa.

Từ đồng nghĩa
  • Mischievous: tinh nghịch, nghịch ngợm (thường mang nghĩa vui vẻ, không ác ý).
  • Playful: vui tươi, thích chơi đùa.
  • Puckish: tinh quái, láu lỉnh (giống như Puck - một tiên/tinh linh tinh nghịch trong văn học).
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "elvish". Các thành ngữ thường liên quan đến khái niệm "elf" hoặc "fairy" hơn.)
elvish

The children played an elvish prank by hiding their teacher's chalk.

tính từ
  1. yêu tinh
  2. tinh nghịch (đứa bé)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống