em em

  1. A little smaller
    • Cái lọ hoa kia cũng em em cái này
      That flower-vase is a little smaller than this one

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "em em"

em em
Em em cái bình này đặt cạnh cái bình kia.