em trai
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người em cùng cha mẹ hoặc khác cha mẹ, có giới tính nam, nhỏ tuổi hơn mình: "em trai" chỉ người em thuộc giới tính nam, thường là em ruột hoặc em cùng huyết thống, có độ tuổi nhỏ hơn người nói.
- Người con trai nhỏ tuổi hơn trong gia đình: "em trai" cũng được dùng để chỉ người em nam trong mối quan hệ gia đình, không nhất thiết phải là ruột thịt, nhưng thường mang tính thân thuộc.
Ví dụ sử dụng
- (Người em nam nhỏ tuổi hơn tôi đang học lớp sáu.)
- (Cô ấy có hai người em nam, một người đang học đại học, một người vẫn còn đi học.)
- (Người em nam nhỏ tuổi hơn anh ấy có sở thích chơi bóng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "em trai" trong văn nói thân mật: Có thể dùng để gọi người con trai nhỏ tuổi hơn mình không cùng huyết thống, nhưng thân thiết như người trong nhà.
- Em trai à, chị có chuyện muốn hỏi em. (Cách gọi thân mật với người con trai nhỏ tuổi.)
- "em trai" trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc tình cảm: Đôi khi dùng để chỉ người bạn nam trẻ tuổi trong cộng đồng.
- Các em trai trong giáo xứ rất ngoan. (Các bạn nam trẻ trong giáo xứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Em gái (danh từ): người em nữ, nhỏ tuổi hơn mình — trái nghĩa với "em trai".
- Em gái tôi thích học nhạc. (Người em nữ nhỏ tuổi hơn tôi.)
- Anh trai (danh từ): người anh nam, lớn tuổi hơn mình — đối lập với "em trai".
- Anh trai tôi làm việc ở thành phố. (Người anh nam lớn tuổi hơn tôi.)
- Em ruột (danh từ): em cùng cha mẹ, không phân biệt giới tính.
- Em ruột của nó học rất giỏi. (Em cùng cha mẹ.)
Từ đồng nghĩa
- Em út: người em nhỏ tuổi nhất trong gia đình, thường là nam hoặc nữ.
- Đệ (từ Hán Việt, ít dùng trong văn nói): em trai, thường dùng trong văn chương hoặc trang trọng.
- Huynh đệ tương tàn. (Anh em giết hại lẫn nhau.)
Thành ngữ liên quan
- Anh em như thể tay chân: Chỉ tình cảm gắn bó giữa anh chị em ruột thịt, trong đó "em trai" là một phần.
- Anh em như thể tay chân, em trai cần được anh chị bảo vệ. (Tình cảm ruột thịt gắn bó.)