Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thư điện tử: Một phương thức trao đổi thông điệp được truyền qua mạng máy tính, đặc biệt là Internet. Nó cho phép người dùng soạn, gửi và nhận văn bản, tệp tin từ các thiết bị điện tử.
- Bản thông điệp được gửi bằng phương thức này: Chỉ một bức thư cụ thể được gửi qua hệ thống thư điện tử.
Động từ:
- Gửi thư điện tử: Hành động soạn và truyền một thông điệp tới ai đó thông qua hệ thống thư điện tử.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Please check your email for the confirmation link. (Vui lòng kiểm tra thư điện tử của bạn để lấy liên kết xác nhận.)
- I received an important email from my boss this morning. (Tôi đã nhận được một thư điện tử quan trọng từ sếp sáng nay.)
Động từ:
- Could you email me the report by 5 PM? (Anh có thể gửi thư điện tử cho tôi báo cáo trước 5 giờ chiều được không?)
- She emailed the photos to everyone in the group. (Cô ấy đã gửi thư điện tử những bức ảnh cho mọi người trong nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be flooded with emails": bị ngập trong thư điện tử, nhận quá nhiều thư.
- After the announcement, my inbox was flooded with emails. (Sau thông báo, hộp thư đến của tôi bị ngập trong thư điện tử.)
"to have an email exchange": có một cuộc trao đổi qua thư điện tử.
- We had a lengthy email exchange to finalize the contract details. (Chúng tôi đã có một cuộc trao đổi dài qua thư điện tử để hoàn tất các chi tiết hợp đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- E-mail: Cách viết khác với dấu gạch ngang, cùng nghĩa với "email".
- Electronic mail: Tên đầy đủ, mang tính trang trọng hơn.
- Emailer (n): Người gửi thư điện tử, hoặc một chương trình/phần mềm dùng để gửi thư điện tử.
- Emailing (danh động từ): Hành động gửi thư điện tử.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Electronic message (thông điệp điện tử), message (tin nhắn, thông điệp - trong ngữ cảnh kỹ thuật số).
- Động từ: Send electronically (gửi bằng phương tiện điện tử), message (nhắn tin - trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Email back: Trả lời thư điện tử.
- I emailed him back immediately with the answer. (Tôi đã trả lời thư điện tử cho anh ấy ngay lập tức với câu trả lời.)
Email out: Gửi thư điện tử (cho nhiều người).
- The manager emailed out the meeting notes to the whole team. (Người quản lý đã gửi thư điện tử biên bản cuộc họp cho toàn bộ nhóm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "email")