e-mail

Noun
  1. thư điện tử
    • you cannot send packages by electronic mail
      Bạn không thể gửi kiện hàng này qua thư điện tử được
Verb
  1. Giao tiếp điện tử trên máy tính
    • she e-mailed me the good news
      ấy gửi cho tôi những tin mới

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "e-mail"

e-mail
A woman reads an important e-mail on her laptop.