e-mail

Học thuật
Thân thiện
e-mail

A woman reads an important e-mail on her laptop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thư điện tử: Một hệ thống truyền thông toàn cầu cho phép người dùng soạn gửi tin nhắn từ máy tính này sang máy tính khác thông qua mạng. cũng có thể chỉ một tin nhắn cụ thể được gửi qua hệ thống này.
    • Địa chỉ thư điện tử: Dãy tự dùng để xác định hộp thư của một người dùng trên mạng, thường dạng tên@tên-miền.
  2. Động từ:

    • Gửi thư điện tử: Hành động soạn gửi một tin nhắn hoặc tài liệu cho ai đó thông qua hệ thống thư điện tử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I check my e-mail every morning. (Tôi kiểm tra thư điện tử của mình mỗi sáng.)
    • Please send your report to my e-mail. (Hãy gửi báo cáo của bạn đến địa chỉ thư điện tử của tôi.)
    • You cannot send packages by e-mail. (Bạn không thể gửi kiện hàng này qua thư điện tử được.)
  • Động từ:

    • She e-mailed me the good news. ( ấy đã gửi thư điện tử cho tôi những tin mới.)
    • I will e-mail you the details later. (Tôi sẽ gửi thư điện tử cho bạn các chi tiết sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be flooded with e-mail": Nhận quá nhiều thư điện tử.

    • After the announcement, my inbox was flooded with e-mail. (Sau thông báo, hộp thư đến của tôi ngập tràn thư điện tử.)
  • "To e-mail something over": Gửi thư điện tử một cái đó (thường tài liệu).

    • Can you e-mail the contract over by this afternoon? (Bạn có thể gửi thư điện tử bản hợp đồng qua trước chiều nay được không?)
Biến thể từ gần giống
  • Email (n, v): Cách viết phổ biến hơn, không dấu gạch ngang. Nghĩa tương tự "e-mail".
  • Electronic mail (n): Cụm từ đầy đủ, nghĩa chính thức của "e-mail".
  • Mail (n, v): Thư từ nói chung; trong ngữ cảnh kỹ thuật số, thường được hiểu thư điện tử.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Electronic message (tin nhắn điện tử), message (tin nhắn).
  • Động từ: Send a message (gửi tin nhắn), message (nhắn tin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • E-mail back: Trả lời thư điện tử.

    • I e-mailed him yesterday, and he e-mailed back immediately. (Tôi đã gửi thư điện tử cho anh ấy hôm qua, anh ấy đã trả lời thư ngay lập tức.)
  • E-mail out: Gửi thư điện tử cho nhiều người (phân phối).

    • We need to e-mail out the newsletter to all subscribers. (Chúng ta cần gửi thư điện tử bản tin cho tất cả người đăng ký.)
Thành ngữ liên quan
  • "It's in your e-mail": Thứ đó đã được gửi cho bạn qua thư điện tử.

    • The document you requested is in your e-mail. (Tài liệu bạn yêu cầu đã trong thư điện tử của bạn rồi.)
  • "Drop me an e-mail": Hãy gửi cho tôi một thư điện tử (một lời đề nghị hoặc yêu cầu thân mật).

    • If you have any questions, just drop me an e-mail. (Nếu bạn bất kỳ câu hỏi nào, cứ gửi cho tôi một thư điện tử.)
e-mail

A woman reads an important e-mail on her laptop.

Noun
  1. thư điện tử
    • you cannot send packages by electronic mail
      Bạn không thể gửi kiện hàng này qua thư điện tử được
Verb
  1. Giao tiếp điện tử trên máy tính
    • she e-mailed me the good news
      ấy gửi cho tôi những tin mới

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "e-mail"