emanate
/'eməneit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Phát ra, tỏa ra: Chỉ việc một thứ gì đó (như ánh sáng, nhiệt, mùi hương, âm thanh, hoặc cảm xúc) xuất phát và lan tỏa ra từ một nguồn.
- Bắt nguồn từ, xuất phát từ: Chỉ việc một ý tưởng, ảnh hưởng, hoặc cảm giác có nguồn gốc từ một người, một nơi, hoặc một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- A feeling of calm emanated from her. (Một cảm giác bình yên tỏa ra từ cô ấy.)
- The sound emanates from the old radio. (Âm thanh phát ra từ chiếc radio cũ.)
- The idea for the project emanated from a casual conversation. (Ý tưởng cho dự án bắt nguồn từ một cuộc trò chuyện thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to emanate from": phát ra từ, bắt nguồn từ (cụm giới từ thông dụng nhất).
- The light emanates from a single bulb in the center. (Ánh sáng phát ra từ một bóng đèn duy nhất ở trung tâm.)
- His authority emanates from his deep knowledge. (Uy quyền của ông ấy bắt nguồn từ kiến thức sâu rộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Emanation (danh từ): sự phát ra, vật phát ra.
- The light was a soft emanation from the lamp. (Ánh sáng là một sự tỏa ra dịu dàng từ chiếc đèn.)
Từ đồng nghĩa
- Emit: phát ra, tỏa ra (thường dùng cho vật lý như nhiệt, ánh sáng, âm thanh).
- Radiate: tỏa ra, phát ra (thường dùng cho nhiệt, ánh sáng, hoặc cảm xúc tích cực).
- Originate: bắt nguồn từ, khởi nguồn từ.
- Issue (forth): phát ra, xuất phát từ (trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Emanate from: (đã giải thích ở trên) là cấu trúc chính và thường được coi như một cụm động từ với giới từ.
- Confidence emanates from her every gesture. (Sự tự tin tỏa ra từ mọi cử chỉ của cô ấy.)
nội động từ
- phát ra, bắt nguồn