exhale

/eks'heil/
động từ
  1. bốc lên, toả ra
  2. trút (cơn giận; hơi thở cuối cùng...); làm hả (giận); thốt ra (lời...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "exhale"

exhale
She exhales slowly after blowing out the birthday candles.