exhale
/eks'heil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Thở ra: Hành động đẩy không khí từ phổi ra ngoài qua mũi hoặc miệng.
- Bốc lên, tỏa ra: (Thường dùng cho khói, hơi nước, mùi hương) di chuyển hoặc lan tỏa ra ngoài không khí.
- Thốt ra, buông ra: Nói ra hoặc thể hiện điều gì đó, thường là cảm xúc hoặc lời nói.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Please inhale deeply, then exhale slowly. (Hãy hít vào thật sâu, sau đó thở ra thật chậm.)
- The volcano exhaled a plume of ash and steam. (Ngọn núi lửa bốc lên một cột tro bụi và hơi nước.)
- He finally exhaled a sigh of relief. (Cuối cùng anh ấy cũng thốt ra một tiếng thở dài nhẹ nhõm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to exhale one's last breath": trút hơi thở cuối cùng, qua đời.
- The old man exhaled his last breath peacefully in his sleep. (Ông lão đã trút hơi thở cuối cùng một cách thanh thản trong giấc ngủ.)
"to exhale anger/frustration": xả/trút cơn giận, làm hả giận.
- She went for a run to exhale her frustration after a difficult day. (Cô ấy chạy bộ để xả cơn bực bội sau một ngày khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Exhalation (danh từ): hơi thở ra, sự thở ra.
- A long exhalation signaled his disappointment. (Một hơi thở dài báo hiệu sự thất vọng của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Breathe out: thở ra.
- Emit: phát ra, tỏa ra.
- Expel: tống ra, đẩy ra.
Từ trái nghĩa
- Inhale: hít vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào. Hành động thường được diễn đạt đơn lẻ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "exhale".)
động từ
- bốc lên, toả ra
- trút (cơn giận; hơi thở cuối cùng...); làm hả (giận); thốt ra (lời...)