emancipationist

/i,mænsi'peiʃənist/
Học thuật
Thân thiện
emancipationist

An emancipationist speaks passionately at a public meeting against the institution of slavery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chủ trương giải phóng nô lệ: Một người ủng hộ vận động cho việc xóa bỏ chế độ nô lệ, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử nhưHoa Kỳ trước Nội chiến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Frederick Douglass was a famous emancipationist who fought tirelessly for the end of slavery. (Frederick Douglass một người chủ trương giải phóng nô lệ nổi tiếng, người đã chiến đấu không mệt mỏi để chấm dứt chế độ nô lệ.)
    • The speech by the emancipationist inspired many to join the abolitionist movement. (Bài phát biểu của người chủ trương giải phóng đã truyền cảm hứng cho nhiều người tham gia phong trào bãi .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc học thuật khi thảo luận về các phong trào xã hội nhằm chấm dứt sự áp bức hệ thống, đặc biệt chế độ nô lệ.
Biến thể từ gần giống
  • Emancipation (n): Sự giải phóng, đặc biệt việc giải phóng khỏi sự áp bức về pháp , xã hội hoặc chính trị.
    • The Emancipation Proclamation was a pivotal moment in American history. (Tuyên ngôn Giải phóng một khoảnh khắc then chốt trong lịch sử Hoa Kỳ.)
  • Emancipate (v): Giải phóng, trả tự do.
    • The law aimed to emancipate the enslaved people. (Luật nhằm mục đích giải phóng những người bị bắt làm nô lệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Abolitionist: Người theo chủ nghĩa bãi , người vận động cho việc xóa bỏ chế độ nô lệ. (Đây từ đồng nghĩa gần nhất phổ biến hơn.)
  • Reformer: Nhà cải cách.
Lưu ý
  • Emancipationist abolitionist thường được dùng thay thế cho nhau khi nói về phong trào chống chế độ nô lệHoa Kỳ. Tuy nhiên, "abolitionist" thuật ngữ phổ biến được sử dụng rộng rãi hơn.
emancipationist

An emancipationist speaks passionately at a public meeting against the institution of slavery.

danh từ
  1. người chủ trương giải phóng nô lệ

Từ đồng nghĩa