emancipator
/i,mænsipeitiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người giải phóng: Một người có hành động hoặc vai trò chính trong việc giải phóng người khác khỏi tình trạng bị áp bức, kiểm soát hoặc nô lệ, thường mang ý nghĩa lịch sử hoặc xã hội quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Abraham Lincoln is often called the Great Emancipator. (Abraham Lincoln thường được gọi là Người Giải Phóng Vĩ Đại.)
- She is remembered as an emancipator of women's rights in her country. (Bà được nhớ đến như một người giải phóng cho quyền phụ nữ ở đất nước mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Emancipator" (viết hoa): Thường được dùng như một danh hiệu lịch sử để chỉ một nhân vật cụ thể đã giải phóng một nhóm người.
- The statue honors the Emancipator who freed the slaves. (Bức tượng tôn vinh Người Giải Phóng, người đã giải phóng những nô lệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Emancipate (động từ): giải phóng.
- The law helped to emancipate the serfs. (Luật pháp đã giúp giải phóng nông nô.)
- Emancipation (danh từ): sự giải phóng.
- The emancipation of the slaves was a turning point. (Sự giải phóng nô lệ là một bước ngoặt.)
Từ đồng nghĩa
- Liberator: người giải phóng.
- Freer: người làm cho tự do.
Thành ngữ liên quan
- "To go down in history as an emancipator": Đi vào lịch sử với tư cách là một người giải phóng.
- He went down in history as an emancipator of his people. (Ông ấy đã đi vào lịch sử với tư cách là người giải phóng dân tộc mình.)